Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4501 | Boing 250EC 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 4502 | Boema 50WG 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 4503 | Boema 50EC 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 4504 | Boeing 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 4505 | Boaza 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH Nông DuyênThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Duyên |
| 4506 | Boama 2.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH MTV Trí Văn NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Trí Văn Nông |
| 4507 | Bnongduyen 4.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 4508 | BN-Tepy 45WP 🧪 Pyraclostrobin 8% + Tebuconazole 37%🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 8% + Tebuconazole 37% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 4509 | BN-Tegosuper 5SC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 4510 | Bn-salatop 80WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 4511 | Bn-salatop 80WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 4512 | BN-Nisa 860WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 4513 | BN-Kakasu 2SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 4514 | BN-Gluxon 200SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 4515 | BN-Fepro 20SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 4516 | Bn-azopro 35SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Propiconazole 15%🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Propiconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 4517 | BM-Star 25EC 🧪 Bifenthrin🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 4518 | Bm Weedclean 80WG 🧪 Propanil🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Propanil | Thuốc trừ cỏ | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 4519 | BM Tepblast 240SC 🧪 Azoxystrobin 80 g/l + Hexaconazole 160 g/l🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 80 g/l + Hexaconazole 160 g/l | Thuốc trừ bệnh | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 4520 | BM Hector 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |