Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4481 | Bourbo 360SC 🧪 Tebuconazole 240g/l + Trifloxystrobin 120g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 240g/l + Trifloxystrobin 120g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 4482 | Bostrobin 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 4483 | Boss-B 380SC 🧪 Pyraclostrobin 128 g/l + Boscalid 252 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 128 g/l + Boscalid 252 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4484 | Boslid 35SC 🧪 Boscalid 15% + Iprodione 20%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Boscalid 15% + Iprodione 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 4485 | Boscalos 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128g/l🏢 Công ty CP Tập đoàn JapecThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Japec |
| 4486 | Bopy 14EC 🧪 Pyrethrins🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ sâu | Pyrethrins | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 4487 | Boom 300EC 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 4488 | Bonzer 300EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 4489 | Bonsai 25SC 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Map Pacific PTE Ltd |
| 4490 | Bonsai 10WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Map Pacific PTE Ltd |
| 4491 | Bonich 20SC 🧪 Abamectin 4% + Etoxazole 16%🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Abamectin 4% + Etoxazole 16% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 4492 | Bombigold 500WG 🧪 Dinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 4493 | Bombi 300WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 4494 | Bomber TSC 500WP 🧪 Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 4495 | Bom-annong 650WP 🧪 Isoprothionale 400g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothionale 400g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 4496 | Bom-annong 525SE 🧪 Isoprothionale 200g/l + Tricyclazole 325g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothionale 200g/l + Tricyclazole 325g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 4497 | Bolo 25SC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4498 | Bolini 300SC 🧪 Boscalid 240 g/l + Fludioxonil 60 g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Boscalid 240 g/l + Fludioxonil 60 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4499 | Bolero 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 4500 | Boing 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |