Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4441 | Bsimsu 555SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 4442 | Browco 50WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Minh ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Thành |
| 4443 | Broma 0.005AB 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)Thuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 4444 | Broken 800WP 🧪 Bismerthiazol 350g/kg + Fenoxanil 450g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 350g/kg + Fenoxanil 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4445 | Brofreya 5SC 🧪 Broflanilide🏢 Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.Thuốc trừ sâu | Broflanilide | Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 4446 | Broadsafe 200EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 4447 | Brinka 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4448 | Brimgold 200WP 🧪 Dinotefuran 5% + Imidacloprid 15%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Dinotefuran 5% + Imidacloprid 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4449 | BrightStar 25SC 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 4450 | Brightin 4.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 4451 | Brigade-B 1.15WP 🧪 Beauveria bassiana🏢 Công ty CP Newfarm Việt NamThuốc trừ sâu | Beauveria bassiana | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 4452 | Bretil Super 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4453 | Brethon plus 20SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 4454 | Brethon plus 0.4GR 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 4455 | Brengun 700WP 🧪 Niclosamide 500g/kg + Carbaryl 200 g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ ốc | Niclosamide 500g/kg + Carbaryl 200 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 4456 | Brassica 0.0075SL 🧪 28-homo brassinolide🏢 Công ty TNHH TM DV Đức NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | 28-homo brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 4457 | Brano 0.01SL.. 🧪 24-Epibrassinolide🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epibrassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4458 | Brano 0.01SL. 🧪 24-Epibrassinolide🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epibrassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4459 | Brano 0.01SL 🧪 24-Epibrassinolide🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epibrassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4460 | BrahMos 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH B. HelmerThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH B. Helmer |