Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4401 | Bvgrass Topone 31EC 🧪 Metribuzin 26%w/w + Quizalofop-P-ethyl 5%w/w🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản ViệtThuốc trừ cỏ | Metribuzin 26%w/w + Quizalofop-P-ethyl 5%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt |
| 4402 | BV.Cropskill 9.75SC 🧪 Indoxacarb 4.5% + Novaluron 5.25%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Indoxacarb 4.5% + Novaluron 5.25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 4403 | BV. Cropamin 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 4404 | BV-Supersinate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium 200 g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt |
| 4405 | BV Supersau 30EC 🧪 Cypermethrin 1.5%w/w + Phoxim 28.5%w/w🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản ViệtThuốc trừ sâu | Cypermethrin 1.5%w/w + Phoxim 28.5%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt |
| 4406 | Buzanon 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | FarmHannong Co., Ltd. |
| 4407 | Buxyzole 240SC 🧪 Azoxystrobin 80g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 80g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 4408 | Butyl 40WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4409 | Butyl 400SC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4410 | Butyl 10WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4411 | Buti 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4412 | Butavi 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty DV NN & PTNT Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty DV NN & PTNT Vĩnh Phúc |
| 4413 | Butapro 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4414 | Butanix 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 4415 | Butanil 55EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH TM Phát AnThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Phát An |
| 4416 | Butan 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 4417 | Butal 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 4418 | Butafit 320EC 🧪 Butachlor 320g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Butachlor 320g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 4419 | Bushusa 330EC 🧪 Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4420 | Bush 700WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |