Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4341 | Carbavin 85WP 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Bion Tech Inc.Thuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Bion Tech Inc. |
| 4342 | Carbatoc 50EC 🧪 Emamectin benzoate 25g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 25g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4343 | Carbamec 75EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 4344 | Carbamec 100WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 4345 | Carasso 400WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4346 | Caranygold 120EC 🧪 Beta-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l + Lufenuron 60g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l + Lufenuron 60g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4347 | Caral 95SP 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Arysta LifeScience Vietnam Co., LtdThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 4348 | Caradan 5GR 🧪 Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2%🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Dimethoate 3 % + Fenobucarb 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4349 | Car pro 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Bốn ĐúngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bốn Đúng |
| 4350 | Captivan 400WP 🧪 Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 4351 | Captain 350SC 🧪 Indoxacarb 150g/l + Tebufenozide 200g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Indoxacarb 150g/l + Tebufenozide 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 4352 | Capover 150GR 🧪 Abamectin 5 g/kg + Metaldehyde 145 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Abamectin 5 g/kg + Metaldehyde 145 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4353 | Caport 750WP 🧪 Niclosamide 745g/kg + Abamectin 5g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Niclosamide 745g/kg + Abamectin 5g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4354 | Capjapane 70WP 🧪 Propineb 65% + Tebuconazole 5%🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Propineb 65% + Tebuconazole 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 4355 | Capgold 700WP 🧪 Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 690g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 690g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 4356 | Capeco 500EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 4357 | Caojin 34EC 🧪 Pendimethalin🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ cỏ | Pendimethalin | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |
| 4358 | Canuron 100EC. 🧪 Lufenuron🏢 Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần ThơThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ |
| 4359 | Canuron 100EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần ThơThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ |
| 4360 | Cantanil 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |