Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4321 | Catfish 70WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Đồng Xanh |
| 4322 | Catex 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 4323 | Catex 100WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 4324 | Caterice 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 4325 | Catcher 2EC 🧪 Abamectin🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Sinon Corporation, Taiwan |
| 4326 | Catcat 250EC 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4327 | Catbird 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam |
| 4328 | Cat 0.25WP 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 4329 | Casino Top 600WG 🧪 Metiram 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ bệnh | Metiram 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 4330 | Casino 200SC 🧪 Indoxacarb 150 g/l + Lambda cyhalothrin 50 g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150 g/l + Lambda cyhalothrin 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 4331 | Cascade 5EC 🧪 Flufenoxuron🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flufenoxuron | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4332 | Cartaprone 5EC 🧪 Chlorfluazuron (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4333 | Carozate 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 4334 | Carolin 25SC 🧪 Azoxystrobin 12.5% + Tebuconazole 12.5%🏢 Công ty CP Hóa chất SAMThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 12.5% + Tebuconazole 12.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 4335 | Carno 250SC 🧪 Indoxacarb 100 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Indoxacarb 100 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 4336 | Carnival 720SC 🧪 Chlorothalonil🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 4337 | Carlos 60WG 🧪 Pyraclostrobin 5% + Metiram 55%w/w🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 5% + Metiram 55%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 4338 | Cariza 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 4339 | Carina 50EC 🧪 Profenofos (min 87%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Profenofos (min 87%) | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 4340 | Carbosan 25EC 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |