Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 401 | US-sinate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 402 | Uron Extra 2.5EC 🧪 Abamectin 0.4% + Hexaflumuron 2.1%🏢 Công ty TNHH Pesticide Thụy SĩThuốc trừ sâu | Abamectin 0.4% + Hexaflumuron 2.1% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ |
| 403 | Uprise SC 🧪 Rhodovulum sulfidophilum HNI-1🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Rhodovulum sulfidophilum HNI-1 | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 404 | Upper 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 405 | Upland Premium 13.5SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Khử trùng Nam Việt.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử trùng Nam Việt. |
| 406 | Unizebando 800WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 407 | Unizeb M-45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 408 | Unizeb M-45 75WG 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 409 | Unitox 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 410 | Unitil 32WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 411 | Unitil 32WG 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 412 | Uniron 100EC 🧪 Novaluron🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Novaluron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 413 | Union 250WP 🧪 Iprodione 200 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Iprodione 200 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 414 | Unimectin 20EC 🧪 Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 415 | Unimectin 116WG 🧪 Abamectin 78g/kg + Emamectin benzoate 38g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 78g/kg + Emamectin benzoate 38g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 416 | Uni-Weedout 15EC 🧪 Fluazifop-P-Butyl (min 90%)🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Fluazifop-P-Butyl (min 90%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 417 | Uni-trico 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 418 | Uni-tegula 24.7SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 10.6% + Thiamethoxam 14.1%🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 10.6% + Thiamethoxam 14.1% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 419 | Uni-rich 40SC 🧪 Azoxystrobin 25% + Difenoconazole 15%🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 25% + Difenoconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 420 | Uni-quick 50WP 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |