Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4141 | Credit 450EC 🧪 Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 400g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 4142 | Cozoni 0.1SP 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nicotex |
| 4143 | Coyote 440SE 🧪 Mesotrione 40g/l + S-metolachlor 400g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Mesotrione 40g/l + S-metolachlor 400g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4144 | Coxy 225SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 4145 | Coxbus 11GR 🧪 Abamectin 1% + Fosthiazate 10%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Fosthiazate 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4146 | Cowboy 600WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 4147 | Cowboy 600SE 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Tricyclazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 4148 | Cow 36WP 🧪 Bensulfuron Methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 3% (30g/kg) + Quinclorac 33% (330g/kg) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4149 | Coven 200EC 🧪 Pyridaben🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 4150 | Cova 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 4151 | Couple 29WP 🧪 Ningnanmycin 4% + Triflumizole 25%🏢 Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 4% + Triflumizole 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam |
| 4152 | Council prime 200SC 🧪 Triafamone🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Triafamone | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4153 | Council Complete 300SC 🧪 Tefuryltrione 200 g/l + Triafamone 100 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ cỏ | Tefuryltrione 200 g/l + Triafamone 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd. |
| 4154 | Coumafen 0.005% wax block 🧪 Flocoumafen🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ chuột | Flocoumafen | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4155 | Coteb 100WP 🧪 Chlorfenapyr 30g/kg + Tebufenozide 70g/kg🏢 Công ty TNHH SYCThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 30g/kg + Tebufenozide 70g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SYC |
| 4156 | Cosmos 2SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4157 | Cornweed 18OD 🧪 Mesotrione 13.5% + Nicosulfuron 4.5%🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ cỏ | Mesotrione 13.5% + Nicosulfuron 4.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 4158 | Cornil 75WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4159 | Cornil 500SC 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4160 | Cormoran 180EC 🧪 Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |