Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Oxycin 100WP 🧪 Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 22 | Novinano 55WP 🧪 Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 23 | Mycinusa 80SL 🧪 Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 24 | Mycinusa 78WP 🧪 Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 25 | Miksabe 100WP 🧪 Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 26 | Marthian 90SP 🧪 Oxytetracycline hydrochloride 55% + Streptomycin Sulfate 35%🏢 Công ty TNHH Hạt giống HANAThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline hydrochloride 55% + Streptomycin Sulfate 35% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hạt giống HANA |
| 27 | Map lotus 125WP 🧪 Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 25g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 25g/kg | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 28 | Liveshow 550WP 🧪 Ningnanmycin 60g/kg + Streptomycin 490g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 60g/kg + Streptomycin 490g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 29 | Lino oxto 200WP 🧪 Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg🏢 Công ty CP Liên Nông Việt NamThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 30 | Liberty 100WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 31 | Kaisin 100WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 32 | K.Susai 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5%🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 33 | Goldnova 200WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 34 | Gamycinusa 185WP 🧪 Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 35 | Gamycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 36 | Famycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 37 | Famycinusa 100WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 38 | Cuprimicin 500 81WP 🧪 Copper Sulfate (Tribasic) 78.520% + Oxytetracycline 0.235% + Streptomycin 2.194%🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate (Tribasic) 78.520% + Oxytetracycline 0.235% + Streptomycin 2.194% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 39 | Centertaner 500WP 🧪 Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 40 | Banking 110WP 🧪 Gentamicin 10g/kg + Oxytetracyline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Gentamicin 10g/kg + Oxytetracyline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |