Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Kagomi 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 22 | JAVI Min 60WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 23 | JAVI Min 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 24 | Grahitech 4WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 25 | Grahitech 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 26 | Goldkamin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 27 | Golcol 50WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 28 | Golcol 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 29 | Fukmin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 30 | Fujimin 50WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 31 | Fujimin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 32 | Citimycin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 33 | Chay bia la 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 34 | Calistar 25WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 35 | Calistar 20SC 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 36 | Bisomin 6WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 37 | Bisomin 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 38 | Bactecide 60WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 39 | Bactecide 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 40 | Asana 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |