Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3621 | Favaret 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 3622 | Fastphos 50EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3623 | Fastoxy 32WP 🧪 Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3624 | Fastonad 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Forward International Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd. |
| 3625 | Fastocid 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 3626 | Fastny 45EC 🧪 Cypermethrin 3 % + Dimethoate 42 %🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Cypermethrin 3 % + Dimethoate 42 % | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3627 | Fastish 116WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng LongThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng Long |
| 3628 | Fastac 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3629 | Fasta 160SE 🧪 Cyhalofop butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5 g/l + Quinclorac 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5 g/l + Quinclorac 55 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 3630 | Fast Kill 2.5EC 🧪 Lambda-cyhalothrin (min 81%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3631 | Fast Fire 136SL 🧪 Glufosinate ammonium 100g/l + MCPA 36g/l🏢 Công ty TNHH VTNN Trung Phong.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 100g/l + MCPA 36g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH VTNN Trung Phong. |
| 3632 | Fasi 50WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 470g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 470g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 3633 | Fasi 250OD 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l + Quinclorac 235g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l + Quinclorac 235g/l | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 3634 | Fasfix 150SL 🧪 Glufosinate Ammonium (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Glufosinate Ammonium (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3635 | Fasetusa 250SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3636 | Fascist 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Long Hiệp |
| 3637 | Farus 25SC 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 3638 | Farra 100EW 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Eastchem Co., Ltd. |
| 3639 | Farmer 400SC 🧪 Fenoxanil 200g/l + Oxonilic acid 200g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/l + Oxonilic acid 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3640 | Farich 40SC 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |