Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3601 | Fenoba 268WP. 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3602 | Fenoba 268WP 🧪 Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3603 | Feno super 268WP 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 3604 | Feno Promax 40SC 🧪 Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%🏢 Công ty TNHH XNK Thương mại AgriasianThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Thương mại Agriasian |
| 3605 | Feno Cali 40SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 3606 | Fenkill 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3607 | Fenil Bgo 40SC 🧪 Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 3608 | Fendy 25WP 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng |
| 3609 | Fencora 400EW 🧪 Difenoconazole 100g/l + Prochloraz 300g/l🏢 Công ty TNHH United PesticidesThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l + Prochloraz 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH United Pesticides |
| 3610 | Fenbis 25EC 🧪 Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3611 | Fenapyr 150WP 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3612 | Fenado 35SC 🧪 Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%🏢 Công ty CP Bệnh viện Cây trồng Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bệnh viện Cây trồng Nông nghiệp Việt Nam |
| 3613 | Fenaba 100SC 🧪 Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Abamectin 20 g/l + Methoxyfenozide 80 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 3614 | Fen Super 250SC. 🧪 Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 3615 | Fen Super 250SC 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 3616 | Fellow 5.7ME 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH TM Hải Thụy.Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy. |
| 3617 | Felling 692WP 🧪 Propineb 542g/kg + Tricyclazole 150g/kg🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Propineb 542g/kg + Tricyclazole 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 3618 | Feliso 360EC 🧪 Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 3619 | Feat 25EC 🧪 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 3620 | Faxai 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |