Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3561 | First 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Zagro Group, Zagro Singapore Pvt Ltd.Thuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Zagro Group, Zagro Singapore Pvt Ltd. |
| 3562 | Fireman 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 3563 | Finish 700WP 🧪 Propineb🏢 Công ty CP Hóa chất SAMThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 3564 | Fineluck 750WG 🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3565 | Finali 575SE 🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 450 g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 450 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3566 | Finaking 24OD 🧪 Fluoroglycofen-ethyl 1.5% + Glufosinate ammonium 22.5%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Fluoroglycofen-ethyl 1.5% + Glufosinate ammonium 22.5% | Thuốc trừ cỏ | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. |
| 3567 | Fimex 36EC 🧪 Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 3568 | Filyannong super 525 SE 🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3569 | Fillmore 100SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Western AgrochemicalsThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 3570 | Filia® 525SE 🧪 Propiconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3571 | Figo 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3572 | Fifatop 20SC 🧪 Azoxystrobin 12% + Flusilazole 8%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 12% + Flusilazole 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3573 | Fier 500WP 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3574 | Fier 500SC 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3575 | Fidasuper 210EC 🧪 Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3576 | Fiate 600SE 🧪 Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3577 | Fezocet 40WP 🧪 Mefenacet 39% + Pyrazosulfuron Ethyl 1%🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Mefenacet 39% + Pyrazosulfuron Ethyl 1% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 3578 | Fezmet 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Zagro Group, Zagro Singapore Pvt Ltd.Thuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Zagro Group, Zagro Singapore Pvt Ltd. |
| 3579 | Fexanil 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 3580 | Ferssy 66SC 🧪 Hexaconazole 56g/l + Tebuconazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 56g/l + Tebuconazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |