Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3461 | Fubarin 20WP 🧪 Validamycin A🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 3462 | Fuannong 400EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 3463 | Fuan 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 3464 | Fu-army 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 3465 | Fu-army 30WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 3466 | Frusome 8SL 🧪 Diethyl aminoethyl hexanoate 7.99% + 14-hydroxylated brassinosteroid 0.01%🏢 Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Diethyl aminoethyl hexanoate 7.99% + 14-hydroxylated brassinosteroid 0.01% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam) |
| 3467 | Frog 750WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 3468 | Freemesone 400SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH Nông dược An LạcThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược An Lạc |
| 3469 | Freemesone 200WP 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH Nông dược An LạcThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược An Lạc |
| 3470 | Freelance 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 3471 | Fozeni 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 3472 | Fovathane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3473 | Foton 5.0ME 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Hạt giống HANAThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hạt giống HANA |
| 3474 | Foszatin 10.5GR 🧪 Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 3475 | Fostynium 75WP 🧪 Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 3476 | Fosina 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Gap Agro |
| 3477 | Forwavil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 3478 | Forwathion 50EC 🧪 Fenitrothion (min 95 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Fenitrothion (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 3479 | Forwanil 75WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 3480 | Forwanil 50SC 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |