Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 321 | Verygold 325SC 🧪 Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 322 | Vertusuper 1WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 323 | Vertusuper 1SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 324 | Vertusuper 100SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 325 | Verityz 600WG. 🧪 Metiram complex 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Metiram complex 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 326 | Verityz 600WG 🧪 Metiram complex 550g/kg + Pycoxystrobin 50g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Metiram complex 550g/kg + Pycoxystrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 327 | Verismo 240SC 🧪 Metaflumizone (min 96%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Metaflumizone (min 96%) | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 328 | Verdant 200SC 🧪 Flufiprole 150 g/L + Lufenuron 50 g/L🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Flufiprole 150 g/L + Lufenuron 50 g/L | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 329 | Venus 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 330 | Velvet 2SL. 🧪 Fungous Proteoglycan🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Fungous Proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 331 | Velvet 2SL 🧪 Fungous Proteoglycan🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Fungous Proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 332 | Vdcsnail new 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Đức |
| 333 | Vdcpenalduc 145EC 🧪 Abamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/l🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 334 | Vdbimduc 820WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 335 | Vbtusa (16000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.Kurstaki🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.Kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 336 | Vayego 200SC.. 🧪 Tetraniliprole🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Tetraniliprole | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 337 | Vayego 200SC. 🧪 Tetraniliprole🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Tetraniliprole | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 338 | Vayego 200SC 🧪 Tetraniliprole🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Tetraniliprole | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 339 | Vatradin 0.5SL 🧪 Veratramine🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Veratramine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 340 | Vatino super 780WG 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |