Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3361 | Gladius 10SC 🧪 Flometoquin🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Flometoquin | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3362 | Givral 500WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3363 | Gippo 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH ADC |
| 3364 | Ginstarole 18.5SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH Bano FoodThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bano Food |
| 3365 | Ginga 33WG 🧪 Metazosulfuron (min 88%)🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ cỏ | Metazosulfuron (min 88%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 3366 | Gimlet 800SP 🧪 Diphacinone (min 95%)🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ chuột | Diphacinone (min 95%) | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 3367 | Gimlet 0.2GB 🧪 Diphacinone🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ chuột | Diphacinone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 3368 | Gibta 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 3369 | Gibow 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3370 | Gibow 200TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3371 | Gibline 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 3372 | Gibline 10SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 3373 | Gibbeny 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3374 | Gibbeny 10WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3375 | Gib ber 2SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3376 | Gib ber 2SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3377 | Gib ber 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3378 | Gepa 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 3379 | Geno 2005 2SL 🧪 Cytokinin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Cytokinin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 3380 | Genius 25WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 220g/kg🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 220g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |