Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3301 | Goldkte 200SC 🧪 Indoxacarb 160g/l + Profenofos 40g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Indoxacarb 160g/l + Profenofos 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3302 | Goldkamin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 3303 | Goldgun 0.6EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 3304 | Goldfull 500WP 🧪 Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3305 | Goldemec 5.7EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 3306 | Goldemec 5.55WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 3307 | Goldcup 575WP 🧪 Metaldehyde 400g/kg + Niclosamide-olamine 175g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ ốc | Metaldehyde 400g/kg + Niclosamide-olamine 175g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH ADC |
| 3308 | Goldcheck 750WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 3309 | Goldcao 100SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 3310 | Goldbem 777WP 🧪 Ningnanmycin 27g/kg + Tricyclazole 700g/kg + Validamycin 50g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 27g/kg + Tricyclazole 700g/kg + Validamycin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3311 | Goldan 750WP 🧪 Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin)700g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin)700g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3312 | Gold-duck 500SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 450g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 450g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 3313 | Gold-dog 525SC 🧪 Tebuconazole 250g/l + Tricyclazole 275g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250g/l + Tricyclazole 275g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 3314 | Gold-cow 675EC 🧪 Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Buprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 3315 | Gold-chicken 500SC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Tricyclazole 350g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Tricyclazole 350g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 3316 | Gold-buffalo 550EC 🧪 Isoprothiolane 400g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 3317 | Gold Wing 24SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 3318 | Gold Tress 50WP 🧪 Buprofezin 40% + Imidacloprid 10%🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Buprofezin 40% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3319 | Golcol 50WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3320 | Golcol 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |