Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3261 | Grass super 10OD 🧪 Cyhalofop-butyl 8% + Penoxsulam 2%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 8% + Penoxsulam 2% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 3262 | Grass fine 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 3263 | Grasmeso 200 OD 🧪 Mesotrione🏢 Công ty Cổ phần Genta Thụy SĩThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ |
| 3264 | Grandgold 80SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3265 | Grandgold 510WP 🧪 Hexaconazole 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 50g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3266 | Grandevo WG 🧪 Chromobacterium subtsugae strain PRAA4-1T🏢 Công ty CP Đầu tư Hợp TríThuốc trừ sâu | Chromobacterium subtsugae strain PRAA4-1T | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 3267 | Grahitech 4WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 3268 | Grahitech 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 3269 | Gradf 200WP 🧪 Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3270 | Goruden 350SC 🧪 Pyraclostrobin 7% + Tebuconazole 28%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 7% + Tebuconazole 28% | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3271 | Gorich 250SL 🧪 Fomesafen (min 95%)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Fomesafen (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 3272 | Google 30WP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 3273 | Goodsin 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean. |
| 3274 | Goodcheck 780WP 🧪 Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 3275 | Good 150SC 🧪 Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3276 | Gonik 1.8SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9%🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 3277 | Gongfu 20SC 🧪 Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3278 | Gone super 350EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3279 | Golvips 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3280 | Goltil super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |