Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3241 | Hacyfos 44EC 🧪 Cypermethrin 4% + Profenofos 40%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Cypermethrin 4% + Profenofos 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 3242 | Hacydo 20SC 🧪 Cypermethrin 10% + Indoxacarb 10%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Cypermethrin 10% + Indoxacarb 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 3243 | Hacyco 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 3244 | Hacoxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 3245 | Habirin 25EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 3246 | HA.Cropando 14.5SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 3247 | Gussi Bastar 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3248 | Guinness 72WP 🧪 Zineb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3249 | Guang Diu 600WG 🧪 Diuron 468g/kg + Hexazinone 132g/kg🏢 Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ cỏ | Diuron 468g/kg + Hexazinone 132g/kg | Thuốc trừ cỏ | Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd. |
| 3250 | Gtop 400EC 🧪 Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên GiangThuốc trừ bệnh | Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 3251 | Groupusa 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3252 | Ground up 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Master AG |
| 3253 | Gremusamy 80WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3254 | Gremusamy 80WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3255 | Greensun 50EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty TNHH Nam Nông PhátThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Nông Phát |
| 3256 | Greenstar 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3257 | Greenstar 20EC 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3258 | Green Keep 400EC 🧪 Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất Mạnh HùngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 3259 | Grasskill 15EC 🧪 Fomesafen 12% + Quizalofop-p-ethyl 3%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Fomesafen 12% + Quizalofop-p-ethyl 3% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3260 | Grassdie 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH CEC Việt Nam |