Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3121 | Hitoshi 125ME 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 3122 | Himars 250SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH TM và PT Phú ThịnhThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh |
| 3123 | Hiltonusa 320EC 🧪 Pretilachlor 300g/l+ Pyribenzoxim 20g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l+ Pyribenzoxim 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3124 | Higro 30WP 🧪 Hymexazol (min 98%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Hymexazol (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3125 | Highplant 10WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3126 | Highline 150SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3127 | Hida 15WG 🧪 Benthiavalicarb-isopropyl🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Benthiavalicarb-isopropyl | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3128 | Hichespro 500WP 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 3129 | Hicate 0.25WP 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Công ty TNHH SP Công nghệ caoThuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH SP Công nghệ cao |
| 3130 | Hicate 0.08AB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH SP Công nghệ caoThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH SP Công nghệ cao |
| 3131 | Hibim 31WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 3132 | Hibifen® 220WG. 🧪 Spinetoram 120g/kg + Triflumezopyrim 100g/kg🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Spinetoram 120g/kg + Triflumezopyrim 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 3133 | Hibifen® 220WG 🧪 Spinetoram 120 g/kg + Triflumezopyrim 100 g/kg🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Spinetoram 120 g/kg + Triflumezopyrim 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 3134 | Hibifen 220WG 🧪 Spinetoram 120 g/kg + Triflumezopyrim 100 g/kg🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Spinetoram 120 g/kg + Triflumezopyrim 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 3135 | Hiache 23SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Azoxystrobin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 3136 | Hi-top 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Global Farm |
| 3137 | Hi-sco 250EC 🧪 Difenoconazole🏢 Công ty TNHH United PesticidesThuốc trừ bệnh | Difenoconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH United Pesticides |
| 3138 | Hezamide 27.8SC 🧪 Hexaconazole 13.9% + Thifluzamide 13.9%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole 13.9% + Thifluzamide 13.9% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 3139 | Heygold 200SE 🧪 Dinotefuran 100g/l + Novaluron 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 100g/l + Novaluron 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 3140 | Hextric 250SC 🧪 Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |