Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3081 | Huge 48SC. 🧪 Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 3082 | Huge 48SC 🧪 Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 3083 | HTPMite 300WP 🧪 Chlorbenzuron 20% + Pyridaben 10%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Chlorbenzuron 20% + Pyridaben 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 3084 | HQ-301 Fructonic 1%SL 🧪 Alpha-Naphthyl acetic acid🏢 Cơ sở Nông dược Sinh NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Alpha-Naphthyl acetic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Cơ sở Nông dược Sinh Nông |
| 3085 | HP Glusinet 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH MTV Hoàng PhúcThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Hoàng Phúc |
| 3086 | Hottawa 250SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 3087 | Hotray 200SL 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 3088 | Hotosin 75WP 🧪 Cyromazin 25% + Monosultap 50%🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ sâu | Cyromazin 25% + Monosultap 50% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 3089 | Hotnhat 550WP 🧪 Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 3090 | Hotisco 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3091 | Hot up 67SL 🧪 Chất căng bề mặt 340g/l + dầu khoáng 190g/l + Ammonium sulphate 140g/l🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCChất hỗ trợ (chất trải) | Chất căng bề mặt 340g/l + dầu khoáng 190g/l + Ammonium sulphate 140g/l | Chất hỗ trợ (chất trải) | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3092 | Hostox 480SC 🧪 Thiacloprid (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Thiacloprid (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3093 | Hosithion 30EC 🧪 Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 3094 | Hoshi 55.5EC 🧪 Hexythiazox (min 94 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Hexythiazox (min 94 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 3095 | Hosavil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 3096 | Hortensia 10SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 3097 | Horse 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 3098 | Hoptara2 600EC 🧪 Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3099 | Hoppecin 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 3100 | Hope life 450WP 🧪 Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |