Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3061 | Imitox 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3062 | Imiprid 10WP 🧪 Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3%🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ sâu | Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 3063 | Imidova 150WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 3064 | Imida 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Long Hiệp |
| 3065 | Imburad 300WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 3066 | Iltersuper 750WP 🧪 Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 3067 | Iltersuper 380SC 🧪 Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 3068 | Ikuzu 20WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3069 | IKD-Tamu 27WP 🧪 Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ |
| 3070 | IKD-Keni 33SC 🧪 Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30%🏢 Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ |
| 3071 | Ikander 135EC 🧪 Chlorfenapyr 25g/l + Fenpropathrin 110g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 25g/l + Fenpropathrin 110g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3072 | Igro 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 3073 | IE-max 150EC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 3074 | Idol 500SC 🧪 Chlorantraniliprole 50g/l + Diafenthiuron 450g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 50g/l + Diafenthiuron 450g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3075 | Hypeclean 750EC 🧪 Metolachlor 620g/l + Trifluralin 130g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Metolachlor 620g/l + Trifluralin 130g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 3076 | Hutajapane 300SC 🧪 Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3077 | Huracan 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3078 | Humeron 50EC 🧪 Hexaflumuron🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ sâu | Hexaflumuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 3079 | Huivil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Huikwang CorporationThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Huikwang Corporation |
| 3080 | Huibomb 25EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Huikwang CorporationThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Huikwang Corporation |