Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3041 | Inikawa 270EC 🧪 Quinalphos 230g/l + Thiamethoxam 40g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Quinalphos 230g/l + Thiamethoxam 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3042 | Infansuper 150EC 🧪 Indanofan (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Indanofan (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 3043 | Inesta 800WP 🧪 Cyromazin🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ sâu | Cyromazin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 3044 | Indosuper 300WG 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3045 | Indosuper 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3046 | Indony 150SC 🧪 Indoxacarb 150 g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 3047 | Indogold 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3048 | Indocar 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3049 | Indicy 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3050 | Indiavil 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3051 | Indar 240SC 🧪 Fenbuconazole (min 98.7%)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenbuconazole (min 98.7%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 3052 | Incher 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 3053 | Inbio 100WP 🧪 Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus (HearNPV)🏢 Công ty TNHH Kiên Nam.Thuốc trừ sâu | Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus (HearNPV) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam. |
| 3054 | Inari 300SC 🧪 Kresoxim-methyl (min 95%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3055 | Imunit 150SC 🧪 Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3056 | Imperial 610WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 3057 | Impalasuper 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3058 | Impact 12.5SC 🧪 Flutriafol (min 95%)🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Flutriafol (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 3059 | Imitox 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3060 | Imitox 20SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |