Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2921 | Mesplus 40SC 🧪 Metaflumizone 20% + Methoxyfenozide 20%🏢 Công ty TNHH TM Agri GreenThuốc trừ sâu | Metaflumizone 20% + Methoxyfenozide 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 2922 | Mesorio 10OD 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH Nam Hải GroupThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Hải Group |
| 2923 | Mesopro 150SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2924 | Mesoisuper 100 OD 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean.Thuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean. |
| 2925 | Mesoiplus 300 OD 🧪 Atrazine 240 g/l + Mesotrione 60 g/l🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ cỏ | Atrazine 240 g/l + Mesotrione 60 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 2926 | Mesafen 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2927 | Mervyn 30SC 🧪 Difenoconazole 20%w/w + Pyraclostrobin 10% w/w🏢 Công ty CP Big FarmThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 20%w/w + Pyraclostrobin 10% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Big Farm |
| 2928 | Meroca 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 2929 | Merlin 750WG 🧪 Isoxaflutole (min 98%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Isoxaflutole (min 98%) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2930 | Mergent Plus 40EW 🧪 Prochloraz 30% + Pyraclostrobin 10%🏢 Shandong Runke Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Prochloraz 30% + Pyraclostrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Runke Chemical Co., Ltd. |
| 2931 | Mercy 48SC. 🧪 Cyanazine 44%w/w + Mesotrione 4%w/w🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Cyanazine 44%w/w + Mesotrione 4%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2932 | Mercy 48SC 🧪 Cyanazine 44% + Mesotrione 4%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Cyanazine 44% + Mesotrione 4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2933 | Mepyda 240SC 🧪 Methoxyfenozide 150g/l + Pyridalyl 90g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide 150g/l + Pyridalyl 90g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2934 | Mephos 56TB 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Mebrom LtdThuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Mebrom Ltd |
| 2935 | Meo-Grass 330EC 🧪 Pendimethalin🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ cỏ | Pendimethalin | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 2936 | Meniten 800WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 2937 | Meman 72WP. 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2938 | Meman 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2939 | Melycit 20SP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Long Hiệp |
| 2940 | Melody duo 66.75WP 🧪 Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |