Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2821 | Mizin 500SC 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2822 | Miyabi WG 🧪 Bacillus amyloquefaciens AT-332🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloquefaciens AT-332 | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2823 | Mixtan 600SC 🧪 Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 2824 | Mix-pro 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 2825 | Mixki Plus 4.5EW 🧪 Beta-cypermethrin🏢 Công ty TNHH Pesticide Thụy SĩThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ |
| 2826 | Mix Perfect 525SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Tricyclazole 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 2827 | Mitop one 390SC 🧪 Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2828 | Mitoc-HB 300WP 🧪 Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2829 | MiteTV 406ME 🧪 Abamectin 6 g/l + Propargite 400 g/l🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 6 g/l + Propargite 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 2830 | Miterbin 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP HitakaThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hitaka |
| 2831 | Miteafv 24SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP Agrifarm Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 2832 | Misung 15SC. 🧪 Mesotrione🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 2833 | Misung 15SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 2834 | Mission 250SC. 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Western AgrochemicalsThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 2835 | Mission 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Western AgrochemicalsThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 2836 | Mishin gold 250WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 2837 | Misec 1.0EC 🧪 Azadirachtin🏢 Viện Khoa học vật liệu ứng dụngThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Viện Khoa học vật liệu ứng dụng |
| 2838 | Misaron 80WP 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2839 | Miretox 250WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2840 | Miravis® 200SC. 🧪 Pydiflumetofen🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Pydiflumetofen | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |