Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2801 | Monument® 100 OD 🧪 Trifloxysulfuron sodium🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Trifloxysulfuron sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2802 | Monttar 3GR 🧪 Chlorpyrifos Methyl (min 96%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos Methyl (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2803 | Monopoly 440WP 🧪 Imidacloprid 15g/kg + Monosultap 425g/kg🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ sâu | Imidacloprid 15g/kg + Monosultap 425g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 2804 | Moneys 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 2805 | Moncut 40SC 🧪 Flutolanil 40%w/w🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ bệnh | Flutolanil 40%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 2806 | Monceren 250SC 🧪 Pencycuron (min 99 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Pencycuron (min 99 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2807 | Momo 0.01RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 2808 | Moltovin 380SC 🧪 Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 2809 | Molluska 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP Khử trùng Việt Nam.Thuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Khử trùng Việt Nam. |
| 2810 | Molbeng 2SL. 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 2811 | Molbeng 2SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 2812 | Mokoni 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2813 | Mogaz 220EC 🧪 Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 2814 | Mofitox 40EC 🧪 Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Dimethoate 20% + Fenobucarb 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 2815 | Moclodan 300EC 🧪 Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2816 | Mobipro 420SC 🧪 Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 210 g/l + Tebuconazole 210 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2817 | Mobai new 100SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Shanghai Synagy Chemicals Company LimitedThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Shanghai Synagy Chemicals Company Limited |
| 2818 | Mobahex 7.5RB 🧪 Hexaflumuron (min 95%)🏢 Viện Sinh thái và Bảo vệ công trìnhThuốc trừ mối | Hexaflumuron (min 95%) | Thuốc trừ mối | Viện Sinh thái và Bảo vệ công trình |
| 2819 | Mizujapane 600WP 🧪 Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 40g/kg + Quinclorac 560g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2820 | Mizin 80WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |