Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2621 | Newfatoc 75SL 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2622 | Newdive 350EC 🧪 Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2623 | Newdelpel (64000 IU/mg) WG 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2624 | Newdelpel (16000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2625 | Newday 270SC 🧪 Bispyribac-sodium 20g/l + Quinclorac 250g/l🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium 20g/l + Quinclorac 250g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 2626 | Newco 500SL.. 🧪 MCPA amine🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ cỏ | MCPA amine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 2627 | Newco 500SL. 🧪 MCPA amine🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ cỏ | MCPA amine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 2628 | Newchestusa 500WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2629 | Newcate 2.5WP 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 2630 | Newcado 300SC 🧪 Carpropamid (min 95%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Carpropamid (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2631 | Newbosa 250SC 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 2632 | Newamate 200SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2633 | Newalpha 10EC 10EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 2634 | New Zia 800WP 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 2635 | New Warmrin 500WP 🧪 Atrazine 40% + Mesotrione 10%🏢 Công ty TNHH Việt Thắng Hà NộiThuốc trừ cỏ | Atrazine 40% + Mesotrione 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 2636 | New vario 250SC. 🧪 Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2637 | New vario 250SC 🧪 Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2638 | New Tom 20DP 🧪 Wafarin🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ chuột | Wafarin | Thuốc trừ chuột | Công ty CP S New Rice |
| 2639 | New Tapky 10EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP SX TM DV Tam Lập ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM DV Tam Lập Thành |
| 2640 | New Oatox 500EC 🧪 Phenthoate🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ sâu | Phenthoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP S New Rice |