Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2481 | No-vaba 68WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 2482 | Nova 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2483 | Nouvo 3.6EC 🧪 Abamectin 36 g/l🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Abamectin 36 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2484 | Nourich 550WG 🧪 Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2485 | Notrasit-neo 860WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM DV Nông TrangThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 2486 | Nospider 190EC 🧪 Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2487 | Nosotco 400SC 🧪 Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2488 | Nosivirus No.1 SC 🧪 Plutella xylostella granulosis virus (PXGV)🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ sâu | Plutella xylostella granulosis virus (PXGV) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 2489 | Nosivirus No2 WG 🧪 Spodoptera litura NPV🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ sâu | Spodoptera litura NPV | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 2490 | Nosiquat 0.2SL 🧪 1.8-Cineole🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ cỏ | 1.8-Cineole | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 2491 | Nosauray 120EC 🧪 Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2492 | Norshield 86.2WG 🧪 Cuprous Oxide (min 97%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2493 | Norshield 58WP 🧪 Cuprous Oxide (min 97%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2494 | Noray 30EC 🧪 Etofenprox (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Etofenprox (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2495 | No-ocbuuvang 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 2496 | Nonider 130WP 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2497 | Nongtac 150EC 🧪 Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 2498 | Nongiaphat 500EC 🧪 Profenofos (min 87%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Profenofos (min 87%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2499 | Nôngiahưng 75WP 🧪 Cyromazine (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Cyromazine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2500 | Nongiadat 70.5WP 🧪 Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |