Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 221 | Fuglusina 18.02 SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Futai |
| 222 | Fosina 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Gap Agro |
| 223 | Flupirac 30ZC 🧪 Fluopimomide 5%w/w + Pyraclostrobin 25%w/w🏢 Công ty TNHH Hoá nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Fluopimomide 5%w/w + Pyraclostrobin 25%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá nông Á Châu Hà Nội |
| 224 | Finaking 24OD 🧪 Fluoroglycofen-ethyl 1.5% + Glufosinate ammonium 22.5%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Fluoroglycofen-ethyl 1.5% + Glufosinate ammonium 22.5% | Thuốc trừ cỏ | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. |
| 225 | Fastoxy 32WP 🧪 Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 24% + Oxyfluorfen 8% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 226 | Fastonad 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Forward International Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd. |
| 227 | Fast Fire 136SL 🧪 Glufosinate ammonium 100g/l + MCPA 36g/l🏢 Công ty TNHH VTNN Trung Phong.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 100g/l + MCPA 36g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH VTNN Trung Phong. |
| 228 | Fasfix 150SL 🧪 Glufosinate Ammonium (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Glufosinate Ammonium (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 229 | Famozol 700WP 🧪 Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 230 | Exterminate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 231 | Erobin 300SC 🧪 Ethirimol 200 g/l + Trifloxystrobin 100 g/l🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Ethirimol 200 g/l + Trifloxystrobin 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 232 | Erase 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH SX và TM HAI Long AnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX và TM HAI Long An |
| 233 | Equation® 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 234 | Eddy 72WP 🧪 Cuprous oxide 60% + Dimethomorph 12%🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Cuprous oxide 60% + Dimethomorph 12% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 235 | Ebalstar 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 236 | Đầu trâu Glusad 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Bình Điền - MekongThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bình Điền - Mekong |
| 237 | DP-Trust 19WG 🧪 Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Trustchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Trustchem Co., Ltd. |
| 238 | Dosimax gold 45SC 🧪 Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 239 | Dosay 45WP 🧪 Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 240 | Dolphin 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |