Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2221 | Neoamistagold 450SC 🧪 Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2222 | Nemo 250EC 🧪 Difenoconazole🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Difenoconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 2223 | Nemastin TH 1.0WP 🧪 Trichoderma harzianum🏢 Công ty CP Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Trichoderma harzianum | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 2224 | Nemaces 108 cfu/g WP. 🧪 Paecilomyces lilacinus🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Paecilomyces lilacinus | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2225 | Nemaces 108 cfu/g WP 🧪 Paecilomyces lilacinus🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Paecilomyces lilacinus | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2226 | Nekko 69WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt Nam |
| 2227 | Neem Nim Xoan Xanh green 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2228 | Nebijin 0.3DP 🧪 Flusulfamide (min 98%)🏢 Mitsui Chemicals Agro, Inc.Thuốc trừ bệnh | Flusulfamide (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 2229 | NDMN-trione 400SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 2230 | Nbctilfsuper 300EC. 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2231 | Nbctilfsuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2232 | NBChestop 50WG 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2233 | NBC-Taboo 280SC 🧪 Chlorfenapyr 80 g/l + Tebufenozide 200 g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 80 g/l + Tebufenozide 200 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2234 | Nazomi 5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 2235 | Nazomi 2.0EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 2236 | Naxanil 20SC 🧪 Fenoxanil🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 2237 | Naxa 800DP 🧪 Metarhirium anisopliae🏢 Công ty CP sinh học NN Hai Lúa VàngThuốc trừ sâu | Metarhirium anisopliae | Thuốc trừ sâu | Công ty CP sinh học NN Hai Lúa Vàng |
| 2238 | Naweed 20WP 🧪 Chlorimuron ethyl 10% + Metsulfuron methyl 10%🏢 Công ty CP Khử trùng Nam Việt.Thuốc trừ cỏ | Chlorimuron ethyl 10% + Metsulfuron methyl 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử trùng Nam Việt. |
| 2239 | Navypro 300SC 🧪 Prothioconazole🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Prothioconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 2240 | Navitop 35SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |