Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2201 | Newamate 200SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 2202 | Newalpha 10EC 10EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 2203 | New Warmrin 500WP 🧪 Atrazine 40% + Mesotrione 10%🏢 Công ty TNHH Việt Thắng Hà NộiThuốc trừ cỏ | Atrazine 40% + Mesotrione 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 2204 | New vario 250SC 🧪 Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Lufenuron 50g/l + Spirotetramat 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2205 | New Tom 20DP 🧪 Wafarin🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ chuột | Wafarin | Thuốc trừ chuột | Công ty CP S New Rice |
| 2206 | New Tapky 10EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP SX TM DV Tam Lập ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM DV Tam Lập Thành |
| 2207 | New Oatox 500EC 🧪 Phenthoate🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ sâu | Phenthoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP S New Rice |
| 2208 | New Nova 180EC 🧪 Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ sâu | Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP S New Rice |
| 2209 | New Kasuran 16.6WP 🧪 Copper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 2210 | New Fuze 200SC 🧪 Indoxacarb 100g/l + Chlorfenapyr 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb 100g/l + Chlorfenapyr 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2211 | Nevo® 330EC 🧪 Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2212 | NEVIS 65SC 🧪 Hexaconazole 55 g/l + Prochloraz 10 g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 55 g/l + Prochloraz 10 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2213 | Nevicopper 20WP 🧪 Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%🏢 Công ty CP Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 2214 | Nevi-Kepler 200CS 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 2215 | Nevi-Beta 2GR 🧪 Beta-cypermethrin🏢 Công ty CP Newfarm Việt NamThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 2216 | Neutrino 330EC 🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 2217 | Netoxin 90WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2218 | Nero 400SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2219 | Neretox 95WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 2220 | Neretox 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |