Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2141 | Nichiral 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Arysta LifeScience Vietnam Co., LtdThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 2142 | Nicata 95SP 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2143 | Nibas 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2144 | Ni-tin 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 2145 | Nhendo 5EC 🧪 Hexythiazox (min 94 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ sâu | Hexythiazox (min 94 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2146 | Nhện chúa 200SC 🧪 Abamectin 1% + Spirodiclofen 19%🏢 Công ty CP MultiagroThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Spirodiclofen 19% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |
| 2147 | Ngonta 250SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 2148 | Newzobim 80WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2149 | Newzobim 75WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2150 | Newzobim 45SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH US.ChemicalThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH US.Chemical |
| 2151 | NewYorkFit-Usa 370EC 🧪 Butachlor 90g/l + Pretilachlor 280g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên GiangThuốc trừ cỏ | Butachlor 90g/l + Pretilachlor 280g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 2152 | Newyo 330EC 🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2153 | Newtrobin 480WG 🧪 Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg🏢 Công ty Cổ phần S New RiceThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 2154 | Newtracon 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2155 | Newtop 1SL 🧪 Fungous proteoglycans🏢 Công ty CP Kỹ thuật Nông nghiệp I.FIThuốc trừ bệnh | Fungous proteoglycans | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kỹ thuật Nông nghiệp I.FI |
| 2156 | Newtoc 250EC 🧪 Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2157 | Newtinano super 800WP 🧪 Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2158 | Newtime 700WP 🧪 Buprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2159 | Newthivo 780WG 🧪 Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2160 | Newthivo 525SE 🧪 Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |