Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2121 | Ningnastar 50SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2122 | Nimitz 480EC 🧪 Fluensulfone🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Fluensulfone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 2123 | Nimbus 6.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH VT BVTV Phương MaiThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 2124 | Nimbecidine 0.03EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH Bioactive Việt NamThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bioactive Việt Nam |
| 2125 | Nimasinat 150SL 🧪 Glufosinate ammonium 150g/l🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2126 | Nilmite 550SC 🧪 Fenbutatin oxide🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Fenbutatin oxide | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2127 | Niliprole 108SC 🧪 Chlorantraniliprole 54g/l + Lufenuron 54g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 54g/l + Lufenuron 54g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2128 | Niko 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2129 | Nikkei 5EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 2130 | Nikita 400WP 🧪 Clothianidin 200g/kg + Buprofezin 200g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Clothianidin 200g/kg + Buprofezin 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 2131 | Nikasu 100WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kg🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 2132 | Nifuron 40OD 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 2133 | Niforan 50WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 2134 | Nicyper 4.5EC 🧪 Beta-cypermethrin (min 98.0 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin (min 98.0 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2135 | Nicozol 25SC 🧪 Diniconazole (min 94%)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Diniconazole (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 2136 | Nicozol 12.5WP 🧪 Diniconazole (min 94%)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Diniconazole (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 2137 | Nicosuper 480WP 🧪 Atrazine 445g/kg + Nicosulfuron 35g/kg🏢 Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Atrazine 445g/kg + Nicosulfuron 35g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung |
| 2138 | Nicomaize 80WG 🧪 Nicosulfuron 8% + Atrazine 72%🏢 Công ty CP Nông Nghiệp CMPThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron 8% + Atrazine 72% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp CMP |
| 2139 | Niclosat 4SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2140 | Niclosa 850WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP XNK Thọ Khang |