Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2101 | No-vaba 68WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 2102 | No-ocbuuvang 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 2103 | No mildew 25WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Trang NôngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Trang Nông |
| 2104 | NLU-Tri . 🧪 Trichoderma virens (T.41)🏢 Trường ĐH Nông lâm TP Hồ Chí MinhThuốc trừ bệnh | Trichoderma virens (T.41) | Thuốc trừ bệnh | Trường ĐH Nông lâm TP Hồ Chí Minh |
| 2105 | Nixon 20WP 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2106 | Nixcher 200EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2107 | Nixcher 100ME 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2108 | Nixatop 3.0CS 🧪 Pyrethrins🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Pyrethrins | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2109 | Nitrin 10EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2110 | Nitrazin 800WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 2111 | Nitox 30EC 🧪 Cypermethrin 3.0% + Dimethoate 27.0%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Cypermethrin 3.0% + Dimethoate 27.0% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2112 | Nitop 35OD 🧪 Nitenpyram 15% + Pymetrozine 20%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Nitenpyram 15% + Pymetrozine 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 2113 | Nitmax 400SC 🧪 Etoxazole 100 g/l + Spirodiclofen 300 g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Etoxazole 100 g/l + Spirodiclofen 300 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2114 | Nitensuper 500WP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2115 | Nitendo 80WG 🧪 Pymetrozine 60% + Nitenpyram 20%🏢 Công ty CP Kỹ thuật NN I.FIThuốc trừ sâu | Pymetrozine 60% + Nitenpyram 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật NN I.FI |
| 2116 | Nisangold 700WP 🧪 Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2117 | Nisafen 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 2118 | Nired 3EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 2119 | Ninja 35EC 🧪 Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 300g/l🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 2120 | Ningnastar 50WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |