Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2081 | Nomirius super 200WP 🧪 Bispyriba-sodium 130g/kg + 70g/kg Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Bispyriba-sodium 130g/kg + 70g/kg Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 2082 | Nominee 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLC.Thuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 2083 | Nominee 100OF 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLC.Thuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 2084 | Nomida 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Điền ThạnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Điền Thạnh |
| 2085 | Nomida 50EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Điền ThạnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Điền Thạnh |
| 2086 | Nomida 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Điền ThạnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Điền Thạnh |
| 2087 | Nomicet 250SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2088 | Nomeler 100SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2089 | Nomefit 300EC 🧪 Acetochlor 15 g/l + Pretilachlor 285 g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ cỏ | Acetochlor 15 g/l + Pretilachlor 285 g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 2090 | Nomain 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 2091 | Noloco 200SL 🧪 Imazapyr 150g/l + Hexazinone 50g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Imazapyr 150g/l + Hexazinone 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2092 | Nolaron 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Long Hiệp |
| 2093 | Nofara 35WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2094 | Nofara 350SC 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2095 | Nofami 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2096 | Nofada 822WP 🧪 Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2097 | Nofacol 70WP 🧪 Propineb🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2098 | Nodudizole 12.5WP 🧪 Diniconazole🏢 Công ty TNHH Nông dược Miền NamThuốc trừ bệnh | Diniconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông dược Miền Nam |
| 2099 | Nockout 3.6GR 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2100 | Nockout 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |