Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 181 | Kimpton 700WP 🧪 Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 182 | Kimpton 300SC 🧪 Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 183 | Honixon 30WP 🧪 Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 184 | Haly super 450WP 🧪 Bensulfuron methyl 100g/kg + Cyhalofop butyl 50g/kg + Quinclorac 300g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 100g/kg + Cyhalofop butyl 50g/kg + Quinclorac 300g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 185 | Halosuper 250WP 🧪 Halosulfuron methyl (min 95%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Halosulfuron methyl (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 186 | Grinusa 860WP 🧪 Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 187 | Grassdie 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 188 | Grandgold 80SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 189 | Grandgold 510WP 🧪 Hexaconazole 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 50g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 190 | Gradf 200WP 🧪 Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 191 | Ginga 33WG 🧪 Metazosulfuron (min 88%)🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ cỏ | Metazosulfuron (min 88%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 192 | Genius 25WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 220g/kg🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 220g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 193 | Gavan plus 105OD 🧪 Mesotrione 75 g/l + Nicosulfuron 30 g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Mesotrione 75 g/l + Nicosulfuron 30 g/l | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 194 | Galirex 99.9WP 🧪 Hexaconazole 50g/kg + Sulfur 49.9g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/kg + Sulfur 49.9g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 195 | Galirex 99.9SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Sulfur 49.9g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Sulfur 49.9g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 196 | Furore 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 197 | Fulac 500SC 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 198 | Flaset 400WP 🧪 Bensulfuron Methyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg🏢 Công ty TNHH Nông dược HAI Quy NhơnThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 199 | Fitri 18.5WP 🧪 Propisochlor 15% + Bensulfuron Methyl 3.5%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ cỏ | Propisochlor 15% + Bensulfuron Methyl 3.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 200 | Fezocet 40WP 🧪 Mefenacet 39% + Pyrazosulfuron Ethyl 1%🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Mefenacet 39% + Pyrazosulfuron Ethyl 1% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |