Công ty CP Hóc Môn
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Hóc Môn được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Hóc Môn được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zianum 1.00WP 🧪 Trichoderma harzianum 2 x 106 CFU/ g🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Trichoderma harzianum 2 x 106 CFU/ g | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 2 | Sinate 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 3 | Profezin 400SC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 4 | Profezin 250WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 5 | Pinkvali 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 6 | Pinkvali 50WP 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 7 | Pilino 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 8 | Peso 480EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Acetochlor | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 9 | Naga 80SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 10 | Myclo 400WP 🧪 Myclobutanil (min 98%)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Myclobutanil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 11 | Midori 25SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 12 | Itani 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Hết hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 13 | Hugo 95SP 🧪 Acetamiprid 3% + Cartap 92%🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Acetamiprid 3% + Cartap 92% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 14 | Hosithion 30EC 🧪 Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 15 | Hosavil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 16 | Honor 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 17 | Honest 54EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 18 | Homectin 50WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 19 | Homectin 40EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |
| 20 | Hobine 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóc Môn |