Kamikaze 10WG 80G
- Hình minh họa sản phẩm


90.000 ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
Thành phần: Flubendiamide 6% + Emamectin benzoate 4% w/w.
Hướng dẫn sử dụng
Liều lượng
Ngô – sâu keo mùa thu: 0,25 kg/ha
Lạc (đậu phộng) – sâu khoang: 0,25–0,5 kg/ha
Nước phun: 400–600 L/ha. Phun ướt đều, ưu tiên mặt dưới lá.
Thời điểm phun
Khi sâu tuổi 1–2 hoặc vừa phát hiện ổ ăn lá mới.
Quy đổi nhanh ra bình xách tay (0,25 kg/ha)
400 L/ha: 10 g/bình 16 L | ~15,6 g/bình 25 L
500 L/ha: 8 g/bình 16 L | 12,5 g/bình 25 L
600 L/ha: 6,7 g/bình 16 L | ~10,4 g/bình 25 L
Nếu dùng 0,5 kg/ha (lạc), nhân đôi số gram/bình.
Mẹo thực hành
Giữ áp lực bơm ổn định, đi chéo 2 hướng; tránh pha với nước kiềm mạnh.
Luân phiên MoA: sau 1–2 lần, đổi sang 18/22A/5/15/23… để giảm kháng.
PHI/AT: theo nhãn hiện hành; tránh giờ ong hoạt động.
THÔNG TIN THÊM
Ưu điểm
Flubendiamide (IRAC 28) – “khóa cơ, cắt ăn cực nhanh”
Tác động vào thụ thể ryanodine của cơ, làm rò canxi → cơ sâu co cứng, ngừng ăn chỉ sau thời gian ngắn.
Chọn lọc cao cho sâu bộ Cánh vảy (Spodoptera, Helicoverpa, Plutella…), độ bền trên lá tốt, ít bị rửa trôi nếu bám lá đạt.
Có tác dụng trên trứng/tiền ấu trùng ở một số loài → giảm lứa nở tiếp theo, hỗ trợ giữ mật số thấp sau phun.
Emamectin benzoate (IRAC 6) – “xuyên lá, quét ổ ẩn”
Xuyên lá (translaminar) mạnh: phun mặt trên vẫn chạm được mặt dưới, nơi sâu non hay ẩn ăn.
Kích thích kênh chloride (liên quan GABA/Glutamate-gated) → liệt mềm, hạ nhanh mật số nhất là tuổi 1–2.
Tác dụng vị độc + tiếp xúc, rất hợp ruộng tán dày hoặc bề mặt lá khó phủ đều.
Khi phối với diamide (flubendiamide), tạo thế “ngừng ăn tức thì + xuyên lá duy trì”: sạch tán sớm mà vẫn giữ nhịp kiểm soát.
Đối tượng: sâu keo mùa thu (ngô), sâu khoang (lạc/đậu phộng).
Dạng WG: hạt tan đều, ít mùi, êm lá hơn nhiều dạng EC.
Tại sao đại lý nên chọn Kamikaze?
Khác biệt thật sự để bán hàng: phối 28 + 6 ít trùng lặp với hàng phổ thông (đa số là 28+“X” hoặc 5/3A đơn), dễ thuyết phục nông dân cần luân phiên MoA.
Hiệu lực “vào nhanh – giữ nhịp”: cơ chế kép giúp sạch tán sớm, duy trì mật số thấp—giảm phàn nàn “xịt xong vẫn ăn lá”.
Dễ tư vấn liều/pha: liều rõ ràng 0,25 kg/ha (FAW/ngô), 0,25–0,5 kg/ha (sâu khoang/lạc); quy đổi ra bình rất gọn (bảng dưới).
Thương hiệu Nhật – Nichino: độ ổn định chất lượng, hỗ trợ kỹ thuật/ấn phẩm marketing tốt → giảm rủi ro đổi trả.
Phù hợp chương trình IPM của đại lý: có thể gắn Kamikaze vào lịch luân phiên kháng cùng 18/22A/5/15…
Bao bì 80 g: dễ bán lẻ, dễ upsell theo diện tích thực tế ruộng.
ROI rõ ràng: phối hợp giúp giảm lần phun bổ sung, đặc biệt ruộng lá dày/ổ ẩn nhiều.
Tại sao nông dân nên chọn Kamikaze?
Một lần xử lý “trúng đích”: sâu tuổi 1–2 ngừng ăn rất nhanh, lá xanh lại nhanh hơn so với dùng đơn chất.
Chạm mặt dưới lá tốt (emamectin xuyên lá) → hợp ruộng lá dày, tán rậm.
Giảm phải trộn thêm: phối sẵn 2 hoạt chất mạnh cho sâu cánh vảy.
Phun êm lá, ít mùi (WG).
Thuận luân phiên: thay thế an toàn cho các vụ đã dùng nhiều pyrethroid/diamid/spinosyn.
So với dùng đơn chất
Vs. flubendiamide đơn: Kamikaze thêm xuyên lá của emamectin → quét ổ ẩn, giảm “ăn lại” sau phun.
Vs. emamectin đơn: thêm “khóa cơ – ngừng ăn tức thì” của diamide → lá ngừng thủng nhanh hơn, độ bền đồng đều hơn trên tán.
Kết luận ngắn
Kamikaze 10WG đáng chọn vì đánh nhanh + xuyên lá, ít trùng lặp với thuốc phổ thông, dễ lồng vào lịch luân phiên kháng, dạng WG êm lá, và liều/pha rõ ràng do Nichino công bố.
Nếu bạn muốn, mình có thể soạn lịch luân phiên mẫu 3–4 tuần cho ngô và lạc theo bộ sản phẩm bạn đang phân phối.






















