Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Tất Tần Tật Về Salibro 500SC Và Công Nghệ Reklemel

Tất Tần Tật Về Salibro 500SC Và Công Nghệ Reklemel

1. Tuyến trùng - “kẻ giấu mặt” làm suy kiệt rễ cây trồng

  • Tuyến trùng ký sinh là nhóm dịch hại sống trong đất, tấn công rễ và làm suy yếu toàn bộ cây trồng.

  • Trên cây cà phê và nhiều cây trồng khác, hai nhóm quan trọng nhất là:

    • Tuyến trùng bướu rễ (Meloidogyne spp.)

    • Tuyến trùng gây vết thương rễ (Pratylenchus spp.)

  • Hậu quả thường thấy: rễ thối, rễ ít, khả năng hút nước – dinh dưỡng giảm, cây vàng lá, còi cọc, năng suất và chất lượng giảm mạnh.

Tại Việt Nam, Pratylenchus coffeae được xác định là loài tuyến trùng chính gây hại trên cà phê ở Tây Nguyên, làm vàng lá, chết cây và buộc nông dân phải trồng dặm nhiều lần, thiệt hại kinh tế rất lớn. 

Trong bối cảnh đó, nhu cầu về một thuốc trừ tuyến trùng chuyên biệt, hiệu quả cao nhưng vẫn thân thiện hơn với môi trường là rất cấp thiết. Salibro 500SC ra đời để đáp ứng khoảng trống đó.

 

2. Salibro 500SC là gì?

  • Tên thương mại: Salibro 500SC

  • Nhà sản xuất: Corteva Agriscience, phân phối tại Việt Nam bởi Corteva Việt Nam

  • Dạng thuốc: Huyền phù đậm đặc (SC) với hàm lượng hoạt chất 500 g/L - đây cũng là dạng công thức chính được Corteva sử dụng trên thị trường toàn cầu.

  • Hoạt chất: Fluazaindolizine - thuộc nhóm sulfonamide, là hoạt chất mới, độc quyền của Corteva.

  • Tên thương mại của hoạt chất: Reklemel (Reklemel active).

Đặc điểm nổi bật:

  • Là “true nematicide” - chỉ tác động lên tuyến trùng, không có tác dụng trừ sâu hay nấm bệnh, nên ít gây xáo trộn hệ sinh thái đất hơn các thuốc phổ rộng.

  • Không phải thuốc xông hơi (non-fumigant), dạng lỏng, xử lý trực tiếp vào vùng đất quanh rễ qua tưới, phun vào đất, hòa vào hệ thống tưới…

  • Cơ chế tác động mới, chọn lọc trên tuyến trùng ký sinh thực vật, giúp hỗ trợ quản lý kháng thuốc khi luân phiên với các nhóm hoạt chất khác.

Theo các tài liệu kỹ thuật và nhãn thương mại, Salibro (Reklemel active) hiện được đăng ký ở nhiều thị trường lớn như Mỹ, Canada, Úc, Ấn Độ… cho các nhóm cây trồng:

  • Rau ăn quả (cà chua, ớt, dưa leo, cà tím…)

  • Rau củ, cây lấy củ - rễ (cà rốt, khoai tây, khoai lang…)

  • Cây ăn quả, cây có múi, hạch, một số cây ăn quả có múi nhỏ và nho, dâu…

  • Cây công nghiệp và cỏ sân golf, bermudagrass…

Điều này cho thấy Salibro không chỉ là sản phẩm cho một nhóm cây trồng, mà đang trở thành giải pháp quản lý tuyến trùng có tính toàn cầu.

 

3. Bối cảnh phát triển và kinh doanh Salibro trên thế giới

3.1 Từ phát hiện hoạt chất mới đến thương hiệu toàn cầu

  • Fluazaindolizine được Corteva (khi đó còn trong quá trình tách từ DowDuPont) công bố là hoạt chất nematicide mới, có cấu trúc sulfonamide và cơ chế tác động khác biệt so với các thuốc trừ tuyến trùng thế hệ cũ.

  • Hoạt chất này được thương mại hóa dưới thương hiệu Reklemel active; sản phẩm thành phẩm mang tên Salibro 500SC (và một số dạng hạt ở vài thị trường).

Từ giai đoạn nghiên cứu đến nay, Salibro đã được thử nghiệm rộng rãi trong phòng thí nghiệm, nhà lưới, micro-plot và đồng ruộng ở Bắc Mỹ, Mỹ Latinh, châu Âu và châu Á – Thái Bình Dương trên nhiều loài tuyến trùng khác nhau.

3.2 Phổ tác động trên các loài tuyến trùng quan trọng

Các nghiên cứu quốc tế cho thấy Fluazaindolizine/Reklemel có hiệu quả cao trên nhiều loài tuyến trùng gây thiệt hại kinh tế lớn:

  • Tuyến trùng bướu rễ Meloidogyne spp. (M. incognita, M. hapla, M. chitwoodi…)

  • Tuyến trùng gây vết thương rễ Pratylenchus brachyurus, P. coffeae (trong đó có nghiên cứu tại Việt Nam)

  • Tuyến trùng nang khoai tây Globodera spp.

  • Một số loài tuyến trùng kim, tuyến trùng dao Xiphinema index và tuyến trùng hại cỏ trên bermudagrass.

Điểm đáng chú ý là Fluazaindolizine thường cho hiệu quả trừ tuyến trùng cao, đồng thời hạn chế sự suy giảm của tuyến trùng có ích, tuyến trùng sống tự do và nhiều sinh vật không mục tiêu khác.

3.3 Hồ sơ an toàn và vai trò trong IPM

Theo các báo cáo đánh giá của cơ quan quản lý và tài liệu kỹ thuật của Corteva:

  • Reklemel active có hồ sơ độc tính đối với động vật có vú và môi trường ở mức thuận lợi; liều sử dụng thấp, dạng lỏng, ít bay hơi, ít trôi dạt nên giảm rủi ro phơi nhiễm.

  • Thuốc được xếp tín hiệu cảnh báo “Caution” tại một số thị trường, không thuộc nhóm thuốc sử dụng hạn chế, cho thấy mức độ nguy hại thấp hơn nhiều nhóm nematicide cổ điển.

Nhờ vậy, Salibro được xem là lựa chọn phù hợp trong các chương trình quản lý tuyến trùng tổng hợp (IPM), kết hợp cùng:

  • Giống sạch bệnh, gốc ghép kháng tuyến trùng

  • Luân canh cây trồng, cây phủ đất

  • Chế phẩm sinh học và phân hữu cơ

  • Biện pháp canh tác giảm mật số tuyến trùng trong đất

 

4. Công nghệ Reklemel - “trái tim” của Salibro 500SC

Reklemel là tên thương mại của Fluazaindolizine - hoạt chất nematicide hoàn toàn mới với những điểm khác biệt:

4.1 Cơ chế tác động chọn lọc

  • Fluazaindolizine không tác động lên hệ thần kinh như nhiều thuốc trừ tuyến trùng trước đây, mà can thiệp vào khả năng vận động, di chuyển và xâm nhiễm của tuyến trùng vào rễ.

  • Ở nồng độ thích hợp, tuyến trùng nhanh chóng mất khả năng di chuyển, giảm hoặc ngừng xâm nhập vào rễ, giảm đẻ trứng, từ đó làm đứt vòng đời của quần thể tuyến trùng trong đất.

4.2 Tính chọn lọc cao, thân thiện hơn với hệ sinh thái đất

Các nghiên cứu quốc tế cho thấy:

  • Fluazaindolizine kiểm soát mạnh tuyến trùng ký sinh thực vật nhưng ít ảnh hưởng đến nhiều loài tuyến trùng có ích sống tự do và tuyến trùng ký sinh côn trùng được thương mại hóa.

  • Các thử nghiệm về độc tính môi trường cho thấy Reklemel có xu hướng phân hủy trong đất, không tích lũy dài ngày, ít rủi ro đối với sinh vật thủy sinh và thụ phấn khi dùng đúng khuyến cáo.

Nhờ công nghệ Reklemel, Salibro 500SC tạo ra một chuẩn mực mới cho thuốc trừ tuyến trùng: hiệu quả mạnh nhưng tập trung, giúp giữ lại “hệ sinh thái có lợi” trong đất.

 

5. Bằng chứng khoa học tại Việt Nam: nghiên cứu Cần Thơ – Corteva trên cà phê

Bài báo “Hiệu quả của Salibro (Fluazaindolizine) trong phòng trừ tuyến trùng Pratylenchus coffeae trên cây cà phê trong phòng thí nghiệm và nhà lưới” do nhóm tác giả Huỳnh Văn Nghi và cộng sự (Corteva Agriscience, Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên, Đại học Cần Thơ) công bố năm 2022 cung cấp bộ số liệu rất chi tiết về Salibro 500SC trên cây cà phê vối Robusta. 

5.1 Thiết kế thí nghiệm

  • Hai nhóm thí nghiệm:

    • Trong phòng thí nghiệm (in vitro) - đánh giá khả năng diệt tuyến trùng P. coffeae trong dung dịch.

    • Trong nhà lưới (in vivo) - đánh giá trên cây cà phê giống TRS1 trồng trong bầu đất đỏ bazan được lây nhiễm P. coffeae.

  • Các nghiệm thức chính:

    • Salibro 500SC ở nhiều nồng độ từ 1-200 ppm hoạt chất (in vitro), và 50-200 ppm (in vivo).

    • So sánh với hai thuốc đang được dùng là Nimitz 480EC (Fluensulfone) và Tervigo 020SC (Abamectin).

  • Thuốc được tưới vào bầu (40 ml/bầu 1 kg đất) sau khi lây nhiễm tuyến trùng; các chỉ tiêu theo dõi gồm:

    • Mật số tuyến trùng trong đất và trong rễ

    • Tỷ lệ rễ bị thối

    • Trọng lượng rễ tươi

    • Tỷ lệ vàng lá và chỉ số vàng lá trên cây cà phê 

5.2 Kết quả trong phòng thí nghiệm – tác động rất nhanh

  • Sau 12 giờ tiếp xúc, Salibro 500SC ở nồng độ 100-200 ppm đã làm chết 92–96% tuyến trùng P. coffeae, hiệu lực trừ tuyến trùng trên 90%.

  • Ở nồng độ 50 ppm, Salibro đạt tỉ lệ chết khoảng 86%, tương đương hoặc cao hơn Nimitz 25 ppm và rõ rệt hơn Tervigo 5 ppm trong cùng điều kiện.

  • Sau 72 giờ, các nồng độ Salibro 50–200 ppm đạt 100% tuyến trùng chết, trong khi Nimitz và Tervigo ở nồng độ thử nghiệm vẫn còn tuyến trùng sống sót. 

Như vậy, ngay ở điều kiện in vitro, Salibro thể hiện vai trò “diệt nhanh, diệt mạnh” trên P. coffeae.

5.3 Kết quả nhà lưới - bảo vệ rễ, giảm vàng lá, tăng sinh trưởng

5.3.1 Giảm mạnh mật số tuyến trùng trong đất và rễ

  • 30 ngày sau xử lý:

    • Đối chứng có 75 con tuyến trùng/100 g đất;

    • Salibro 200 ppm cho mật số tuyến trùng bằng 0, hiệu lực trừ tuyến trùng đạt 100%.

  • 60 ngày sau xử lý:

    • Đối chứng tăng lên 109 con/100 g đất;

    • Salibro 200 ppm chỉ còn 5 con/100 g đất, hiệu lực vẫn giữ ở mức rất cao 95,08%.

  • Trong rễ:

    • Đối chứng: 161 con/5 g rễ sau 60 ngày;

    • Salibro 200 ppm giảm còn 10 con/5 g rễ, hiệu lực 93,77%.

  • Các nồng độ 100–150 ppm và hai sản phẩm đối chứng Nimitz, Tervigo cũng giảm đáng kể mật số tuyến trùng nhưng nhìn chung thấp hơn Salibro 200 ppm. 

5.3.2 Giảm thối rễ cà phê

  • Ở 90 ngày sau xử lý, đối chứng có tỷ lệ thối rễ đến hơn 60%.

  • Salibro 200 ppm có hiệu lực kiểm soát thối rễ cao nhất, đạt 65,6%, tương đương và thậm chí nhỉnh hơn Nimitz 400 ppm (65,28%) và cao hơn Tervigo 1000 ppm (62,13%).
  • Salibro 150 ppm cũng cho hiệu lực thối rễ trên 64%. 

Điều này cho thấy Salibro không chỉ diệt tuyến trùng trong đất, mà còn chuyển hóa thành kết quả thực tế trên bộ rễ – rễ ít bị tổn thương hơn.

5.3.3 Tăng trọng lượng rễ tươi

  • Sau 90 ngày, cây xử lý Salibro 200 ppm có trọng lượng rễ tươi ~15,7 g/cây, cao hơn đối chứng khoảng 36–37%.

  • Tervigo 1000 ppm cũng đạt mức tăng tương đương, Nimitz và Salibro 150 ppm cao hơn đối chứng từ 23–30%. 

Rễ khỏe, khối lượng rễ lớn hơn đồng nghĩa cây có khả năng hút nước và dinh dưỡng tốt hơn, tạo nền tảng cho năng suất và chất lượng.

5.3.4 Giảm vàng lá, cải thiện tình trạng cây

  • Các nghiệm thức Salibro 150–200 ppm, Tervigo và Nimitz đều cho tỷ lệ vàng lá cuối vụ (90 ngày) chỉ 18,75–25% so với 68,75% ở đối chứng.

  • Chỉ số vàng lá ở nhóm này chỉ khoảng 3,13–3,91%, bằng khoảng 1/3 so với đối chứng. 

Tổng hợp lại, nghiên cứu cho thấy Salibro 500SC ở nồng độ 150–200 ppm:

  • Giảm trên 90% mật số tuyến trùng P. coffeae cả trong đất và rễ

  • Giảm mạnh thối rễ và vàng lá

  • Tăng khối lượng rễ tươi hơn 30% so với đối chứng

Đây là bộ số liệu rất thuyết phục, chứng minh Salibro 500SC là lựa chọn có hiệu quả cao để bảo vệ rễ cà phê trước áp lực tuyến trùng.

 

6. Ý nghĩa thực tiễn cho canh tác cà phê và cây trồng khác tại Việt Nam

Từ kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế, có thể rút ra một số điểm quan trọng cho nông dân và kỹ sư nông nghiệp:

  • Salibro 500SC đặc biệt phù hợp cho những vùng đất bị áp lực tuyến trùng nặng, nơi biểu hiện vàng lá, rễ thối, năng suất giảm đã kéo dài nhiều năm.
  • Việc bảo vệ rễ giúp cây phục hồi sinh trưởng, bộ tán xanh và ổn định năng suất lâu dài, khác với những biện pháp chỉ “giải cứu phần trên mặt đất”.

  • Hồ sơ an toàn và tính chọn lọc của Reklemel tạo điều kiện để kết hợp Salibro vào chương trình IPM, cùng với:

    • Giống sạch bệnh, xử lý cây con ngay từ vườn ươm

    • Luân canh cây trồng không phải ký chủ tuyến trùng;
    • Bón hữu cơ, phân vi sinh, giữ ẩm và cấu trúc đất tốt

    • Theo dõi mật số tuyến trùng định kỳ để điều chỉnh lịch xử lý

Với cây cà phê, đây là cơ hội để xây dựng quy trình quản lý tuyến trùng bài bản từ vườn ươm đến vườn kinh doanh, giảm dần tình trạng “vàng lá khó hiểu” mà thực chất là do tuyến trùng gây ra.

 

7. Gợi ý sử dụng Salibro 500SC trong chương trình quản lý tuyến trùng tổng hợp – đây là các nguyên tắc chung, khi sử dụng sản phẩm thực tế phải tuân thủ đúng nhãn đăng ký và hướng dẫn của Corteva Việt Nam cùng cơ quan chuyên môn.

  • Ưu tiên xử lý sớm:

    • Xử lý ở giai đoạn cây con, vườn ươm hoặc ngay sau trồng mới để chủ động “cắt đứt” tuyến trùng từ đầu vụ.

  • Xử lý đúng vùng rễ:

    • Tưới hoặc phun vào vùng tán rễ, lượng nước đủ để thuốc di chuyển đều trong lớp đất canh tác nơi rễ phân bố.

  • Luân phiên hoạt chất:

    • Kết hợp hoặc luân phiên Reklemel với các hoạt chất khác (như Fluensulfone, Fluopyram, Oxamyl, chế phẩm sinh học…) để giảm nguy cơ hình thành tính kháng.

  • Kết hợp biện pháp canh tác:

    • Luân canh cây trồng

    • Quản lý cỏ dại - nhiều loại cỏ là ký chủ phụ của tuyến trùng

    • Tạo điều kiện cho rễ thông thoáng, không bị úng hay nén chặt

Khi được đặt vào một chương trình IPM hoàn chỉnh, Salibro 500SC không chỉ xử lý triệu chứng trước mắt, mà còn góp phần xây dựng hệ rễ khỏe, vườn cây bền vững.

 

8. Kết luận – Salibro 500SC và cơ hội mới cho quản lý tuyến trùng tại Việt Nam

  • Salibro 500SC của Corteva – dựa trên công nghệ Reklemel (Fluazaindolizine) – là thuốc trừ tuyến trùng thế hệ mới, có cơ chế tác động chọn lọc, hồ sơ an toàn và môi trường thuận lợi, phù hợp định hướng nông nghiệp bền vững.

  • Sản phẩm đã được kiểm chứng hiệu quả trên nhiều loại tuyến trùng và cây trồng ở các châu lục khác nhau, đồng thời chứng minh rất rõ hiệu quả trên tuyến trùng P. coffeae gây hại cà phê tại Việt Nam thông qua nghiên cứu của Đại học Cần Thơ và Corteva.

  • Với khả năng giảm mạnh mật số tuyến trùng, hạn chế thối rễ, vàng lá và tăng sinh trưởng rễ, Salibro 500SC là “mảnh ghép” quan trọng trong chương trình quản lý tuyến trùng tổng hợp cho cà phê, rau màu và nhiều cây trồng có giá trị khác.

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img