Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Sau 20 Năm Ra Mắt, Flubendiamide Từng Được Kỳ Vọng Là Vũ Khí Cuối Cùng Cho Sâu Kháng Thuốc Giờ Ra Sao?

Sau 20 Năm Ra Mắt, Flubendiamide Từng Được Kỳ Vọng Là Vũ Khí Cuối Cùng Cho Sâu Kháng Thuốc Giờ Ra Sao?

1. Bối cảnh ra đời của flubendiamide

  • Từ thập niên 80 - 90, sâu tơ cải bắp (Plutella xylostella) và nhiều loài sâu khác đã kháng rất mạnh với các nhóm thuốc cổ điển như lân hữu cơ, carbamate, cúc tổng hợp, thậm chí cả chế phẩm vi khuẩn Bacillus thuringiensis.

  • Sâu tơ được xem là một trong những loài “siêu kháng thuốc”, chi phí phòng trừ trên rau họ thập tự toàn cầu ước tính lên tới hàng tỷ đô mỗi năm.

Trong bối cảnh đó, các hãng Nhật như Nihon Nohyaku phối hợp với Bayer bắt đầu một chương trình sàng lọc hoạt chất mới nhắm đúng vào loài sâu đã kháng thuốc nặng. Kết quả của chương trình chính là flubendiamide.

 

2. Hành trình nghiên cứu flubendiamide - từ phòng thí nghiệm đến ruộng

2.1 Thử nghiệm ban đầu của nhóm Tohnishi 2005

  • Công bố gốc của Tohnishi và cộng sự năm 2005 mô tả flubendiamide là một hợp chất hoàn toàn mới, tác động lên kênh calci trong cơ sâu, khác hẳn mọi nhóm thuốc trước đó.

  • Trong loạt thử nghiệm trên 9 loài sâu bộ cánh vảy, flubendiamide cho hiệu lực rất cao, kể cả trên các dòng sâu đã được chọn lọc kháng nhiều loại thuốc khác. Các tác giả nhấn mạnh rằng hoạt chất này:

    • Có hiệu lực cực mạnh với sâu bộ cánh vảy

    • Kiểm soát được cả những dòng sâu kháng thuốc

    • Ít hại sinh vật có ích, an toàn với sinh vật không phải mục tiêu

Đây là điểm mấu chốt khiến giới nghiên cứu và doanh nghiệp xem flubendiamide như “lá bài mới” trong quản lý kháng thuốc.

2.2 Thử nghiệm đồng ruộng trên sâu tơ kháng thuốc

Bài báo trong tạp chí Pestology năm 2007 (flubendiamide 480SC trên sâu tơ cải bắp ở Ấn Độ) là một ví dụ điển hình. 

  • Bối cảnh: vùng trồng bắp cải ở Tamil Nadu dùng thuốc liên tục nhiều năm, sâu tơ đã quen với endosulfan, các thuốc lân hữu cơ, cúc tổng hợp.

  • Thí nghiệm so sánh nhiều thuốc:

    • Flubendiamide 480SC ở 3 liều 12 - 18 - 24 g hoạt chất/ha

    • Indoxacarb 14.5SC

    • Spinosad 2.5SC

    • Endosulfan 35EC

    • Ô đối chứng không phun

  • Kết quả:

    • Liều 24 g hoạt chất/ha của flubendiamide cho mật số sâu tơ thấp nhất liên tục ở cả 3 lần phun.

    • Năng suất bắp cải ở nghiệm thức flubendiamide 24 g/ha đạt khoảng 112 kg/ô, tăng khoảng 60% so với đối chứng (khoảng 70 kg/ô) và cao hơn rõ so với indoxacarb, spinosad, endosulfan. 

Trong phần bàn luận, tác giả còn dẫn lại nhiều nghiên cứu khác:

  • Ameta & Bunker (2007) - flubendiamide 480SC trên sâu tơ bắp cải và các sâu đục quả ở cà chua, ớt, cà tím, okra, đều cho hiệu quả vượt trội so với spinosad và chlorfenapyr.

  • Tohnishi et al. (2005) - khẳng định flubendiamide “hoạt tính rất mạnh với sâu bộ cánh vảy, kể cả các dòng sâu kháng”, đồng thời an toàn với sinh vật có ích.

Ý nghĩa thực tế: họ tiến hành thử nghiệm ngay trên những vùng sâu tơ đã “chai thuốc”, nhưng flubendiamide vẫn làm sâu tơ rụng mạnh, năng suất tăng rõ rệt. Đây là bằng chứng thực địa rất quan trọng củng cố câu chuyện “vũ khí cho sâu kháng thuốc”.

 

3. Không chỉ sâu tơ - các loài sâu khác kháng thuốc cũng rất nhạy với flubendiamide

Sau sâu tơ, flubendiamide tiếp tục được thử nghiệm trên nhiều loài sâu “khó chơi” khác:

3.1 Sâu đục quả, sâu keo, sâu khoang

  • Ameta và cộng sự thử flubendiamide 480SC trên sâu đục quả Helicoverpa armigera và sâu khoang Spodoptera litura trong ớt, đậu và chickpea:

    • Ba lần phun flubendiamide đều cho mật số sâu thấp nhất, năng suất cao nhất, vượt trội các thuốc so sánh như quinalphos, acephate, endosulfan.

  • Nhiều nghiên cứu khác trên Spodoptera litura cũng cho thấy:

    • Dân số sâu ngoài đồng đã kháng rất mạnh với cypermethrin, lân hữu cơ, novaluron...

    • Nhưng mức kháng với diamide (chlorantraniliprole, flubendiamide) chỉ ở mức rất thấp hoặc gần như chưa kháng, hiệu lực hại sâu và giảm lá bị phá hoại vẫn rất cao.

Tức là, trong khi nhiều thuốc cũ bị mất tác dụng, flubendiamide vẫn “đánh” sâu khoang, sâu keo, sâu đục quả rất tốt.

3.2 Lý do các hãng quảng bá như “vũ khí cuối cùng”

Từ các dữ liệu trên, cộng với kết quả khảo nghiệm nội bộ mà các hãng không công bố hết, hình thành một bức tranh:

  • Sâu tơ - sâu khoang - sâu keo ở nhiều vùng đã kháng gần như mọi nhóm thuốc quen thuộc.

  • Khi đưa flubendiamide vào thử, sâu chết rất mạnh, ngay cả những quần thể đã được chứng minh kháng hàng loạt hoạt chất khác.

  • Cơ chế tác động lên thụ thể ryanodine hoàn toàn khác với lân hữu cơ, carbamate, pyrethroid, B.t..., nên không bị “dính chéo” với các cơ chế kháng thuốc cũ.

Vì vậy, trong tài liệu kỹ thuật quốc tế, flubendiamide được đề nghị như một công cụ quan trọng trong chương trình quản lý kháng thuốc - đặc biệt cho các loài sâu đã kháng nặng nhiều nhóm thuốc cổ điển.

Từ góc nhìn marketing, điều này rất “thuận miệng” để biến thành thông điệp:

flubendiamide là “VŨ KHÍ CUỐI CÙNG CHO SÂU KHÁNG THUỐC”

Câu nói này phản ánh cảm nhận thực tế của nhiều nhà khoa học và nông dân giai đoạn 2005 - 2012: khi gần như hết thuốc để dùng, phun flubendiamide lên thì sâu rụng rất mạnh.

 

4. Mặt trái: “vũ khí cuối cùng” cũng có thể bị vô hiệu

Một điểm quan trọng anh em kỹ sư nên nhấn mạnh với nông dân: “vũ khí cuối cùng” không phải là phép màu vĩnh viễn.

  • Chỉ sau khoảng 5 - 7 năm sử dụng rộng rãi, nhiều nước đã ghi nhận sâu tơ phát triển kháng flubendiamide và cả nhóm diamide nói chung.

  • Các nghiên cứu từ Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ cho thấy:

    • Một số quần thể sâu tơ kháng flubendiamide với hệ số kháng lên tới vài trăm, thậm chí hàng nghìn lần so với quần thể mẫn cảm ban đầu.

    • Đột biến trên gen thụ thể ryanodine (như G4946E, I4790K) là nguyên nhân chính, gây kháng chéo cả với chlorantraniliprole và một phần cyantraniliprole.

  • Với sâu keo, sâu khoang và sâu xanh Helicoverpa armigera, các nghiên cứu gần đây cũng phát hiện tần suất alen kháng diamide đang tăng, nếu lạm dụng sẽ sớm mất tác dụng.

Điều này chứng minh: nếu dùng flubendiamide như một “cứu tinh” và phun liên tục, nó sẽ nhanh chóng từ “VŨ KHÍ CUỐI CÙNG CHO SÂU KHÁNG THUỐC” biến thành “thêm một loại thuốc sâu bị kháng”.

 

5. Ý nghĩa thực tế cho kỹ sư và đại lý ở Việt Nam

Từ câu chuyện trên, anh em có thể rút vài ý chính để giải thích cho nông dân và cũng để xây dựng chương trình luân phiên thuốc:

  • Flubendiamide ra đời đúng lúc sâu tơ, sâu khoang, sâu keo đã kháng nặng hầu hết thuốc cũ, nhưng vẫn còn rất mẫn cảm với nhóm diamide mới.

  • Các thí nghiệm đồng ruộng ở Ấn Độ, cùng với dữ liệu ở nhiều nước, cho thấy:

    • Flubendiamide kiểm soát sâu tơ, sâu đục quả, sâu khoang, sâu keo rất tốt ngay cả nơi dùng thuốc nhiều năm mà thuốc cũ không ăn. 

  • Vì vậy, các hãng hoàn toàn có cơ sở khoa học khi quảng bá nó như “VŨ KHÍ CUỐI CÙNG CHO SÂU KHÁNG THUỐC” - hiểu đúng nghĩa là:

    • Một lựa chọn mới, khác cơ chế, để cứu vãn các vùng sâu đã kháng quá nhiều thuốc.

  • Tuy nhiên, kinh nghiệm hơn 10 năm qua cũng cho thấy:

    • Nếu dùng flubendiamide dày đặc, không luân phiên, sâu vẫn có thể tiến tới kháng diamide.

    • Các tài liệu mới đều nhấn mạnh nó chỉ là một công cụ trong chiến lược quản lý kháng thuốc, không phải “cây gậy thần” dùng mãi không hỏng.

 

6. Cách kể chuyện “vũ khí cuối cùng” khi tư vấn

Khi anh em nói với nông dân hoặc trong buổi tập huấn, có thể kể lại câu chuyện này theo mạch dễ nhớ:

  1. Trước đây sâu tơ - sâu khoang - sâu keo đã kháng gần hết thuốc cũ.

  2. Các nhà khoa học Nhật và Bayer tìm được flubendiamide - một hoạt chất mới, đánh trúng cơ co cơ của sâu, nên các dòng sâu kháng thuốc cũ vẫn chết.

  3. Thử nghiệm ngoài đồng cho thấy, ngay cả ruộng đã phun thuốc nhiều năm, flubendiamide vẫn cho năng suất tăng 50 - 60% so với không phun và vượt các thuốc khác. 

  4. Vì vậy người ta nói đây là “VŨ KHÍ CUỐI CÙNG CHO SÂU KHÁNG THUỐC”.

  5. Nhưng vũ khí nào dùng hoài cũng cùn - nếu lạm dụng diamide, sâu vẫn kháng - nên phải:

    • Luân phiên với nhóm khác

    • Dùng theo ngưỡng phòng trừ

    • Kết hợp giống kháng, thiên địch, bẫy bả sinh học

Như vậy mình vừa giữ được thông điệp marketing hấp dẫn, vừa bám sát khoa học, tránh hiểu lầm rằng flubendiamide là thuốc “bất tử”.

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img