
Nếu 1 Ngày Nào Đó Tricyclazole Bị Cấm Tại Việt Nam Thì Hoạt Chất Nào Chuyên Trị Đạo Ôn Sẽ Lên Ngôi?
1. Khi không dùng tricyclazole thì họ dùng hoạt chất gì để trị đạo ôn lúa?
Cần nói rõ:
Không có một “hoạt chất duy nhất thay thế chính thức” cho tricyclazole.
Mỗi nước chọn cả một nhóm hoạt chất khác nhau (để vừa hiệu quả, vừa đạt giới hạn dư lượng – MRL – của thị trường xuất khẩu).
1.1. Các nhóm hoạt chất thường dùng thay tricyclazole
a) Nhóm ức chế tổng hợp melanin (giống cơ chế của tricyclazole)
Dùng trực tiếp vào nấm đạo ôn (Magnaporthe / Pyricularia oryzae):
Fenoxanil - thuốc đạo ôn thế hệ mới, chuyên trị đạo ôn, ức chế sinh tổng hợp melanin của nấm, được giới thiệu như hoạt chất rất hiệu lực với đạo ôn lúa.
Pyroquilon - blasticide dùng lâu năm, cũng là thuốc ức chế sinh tổng hợp melanin, chuyên trị đạo ôn.
Carpropamid - fungicide ức chế enzym scytalone dehydratase trong đường tổng hợp melanin, “được dùng rộng rãi để trừ đạo ôn lúa”.
Nhóm này được xem là “họ hàng” gần với tricyclazole về cơ chế, nên nhiều nơi dùng xen kẽ hoặc thay thế.
b) Nhóm strobilurin (QoI)
Đây là nhóm ức chế hô hấp ty thể, phổ rộng, trị được đạo ôn và nhiều bệnh khác:
Azoxystrobin
Trifloxystrobin
Picoxystrobin
Các nghiên cứu tổng hợp về quản lý đạo ôn ghi nhận: azoxystrobin, trifloxystrobin, picoxystrobin được sử dụng rộng rãi để trị đạo ôn lúa, bên cạnh tricyclazole.
Tại Ý (nước trồng lúa lớn trong EU), trước đây hệ thống phòng đạo ôn chủ yếu dựa vào azoxystrobin + tricyclazole; khi tricyclazole bị loại, azoxystrobin và các strobilurin khác trở thành trụ cột hóa học.
c) Nhóm triazole (DMI)
Nhóm này ức chế sinh tổng hợp sterol màng tế bào nấm, được dùng rất nhiều:
Tebuconazole, Propiconazole, Difenoconazole, Hexaconazole, Prothioconazole
Tài liệu về quản lý đạo ôn ở Úc và nhiều nước nêu rõ: tebuconazole, propiconazole, difenoconazole là các thuốc triazole thường dùng để trị đạo ôn lúa, bên cạnh nhóm QoI và tricyclazole.
d) Các hoạt chất “chuyên lúa” khác (rất hay dùng ở châu Á)
Đặc biệt ở Nhật, Hàn, Ấn Độ, Đông Nam Á:
Isoprothiolane - fungicide nội hấp, bảo vệ và trị đạo ôn, đăng ký rộng rãi trên lúa ở Nhật Bản và nhiều nước châu Á.
Iprobenfos (Kitazin) - thuốc nội hấp, trị blast và sheath blight trên lúa.
Probenazole, Kasugamycin, Blasticidin-S, Edifenphos… - được liệt kê là các thuốc chủ lực trị đạo ôn trong hệ thống thuốc lúa ở Nhật Bản (cùng với isoprothiolane, iprobenfos, tricyclazole…).
Ở các nước này, tricyclazole chỉ là một trong nhiều lựa chọn, nên khi bị cấm/hạn chế (đặc biệt vì lý do dư lượng cho xuất khẩu), họ chuyển sang tăng dùng isoprothiolane, iprobenfos, fenoxanil, strobilurin, triazole…
1.2. Ví dụ theo vùng / quốc gia
a) Liên minh châu Âu (EU - Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha…)
Tricyclazole không được phê duyệt làm hoạt chất thuốc BVTV trong EU từ 2016 (không được dùng trên đồng ruộng trong nội khối).
MRL trên gạo nhập khẩu giảm từ 1 mg/kg xuống 0,01 mg/kg (giới hạn phân tích) từ 2017–2018.
Trong sản xuất lúa ở Ý trước đây, quản lý đạo ôn dựa nhiều vào azoxystrobin + tricyclazole; nhiều nghiên cứu so sánh hoạt tính của hai thuốc này với nấm đạo ôn.
Khi tricyclazole không còn được phép, nông dân chuyển sang:
Dùng azoxystrobin và các strobilurin khác làm trụ cột.
Kết hợp triazole (tebuconazole, propiconazole, difenoconazole, prothioconazole…) để xoay vòng nhóm tác động và hạn chế kháng thuốc.
Ngoài hóa học, EU còn ép mạnh canh tác “giảm bệnh”: giống chống chịu, giảm bón đạm, quản lý mật độ, tưới ngập - rút hợp lý… để bù lại việc mất một thuốc “chủ lực”.
b) Ấn Độ
EU hạ MRL tricyclazole trên gạo nhập khẩu xuống 0,01 mg/kg từ 2017, làm gạo basmati Ấn Độ xuất khẩu sang EU bị ách tắc do dư lượng cao.
Chính phủ Ấn Độ được ghi nhận là hỗ trợ nông dân chuyển sang dùng isoprothiolane (một thuốc đạo ôn được EU chấp nhận MRL) trên các vùng lúa xuất khẩu.
Các nghiên cứu gần đây ở Ấn Độ đánh giá “phương án thay tricyclazole”, thí nghiệm nhiều hoạt chất:
Hexaconazole, Isoprothiolane, Kitazin (Iprobenfos), Zineb, Pyraclostrobin, Picoxystrobin, Kresoxim-methyl…
Kết quả một nghiên cứu 2024 cho thấy hexaconazole, isoprothiolane, kitazin, zineb ức chế 100% sinh trưởng nấm đạo ôn trong điều kiện phòng thí nghiệm, được đề xuất như lựa chọn thay thế tricyclazole khi nó bị cấm/hạn chế.
Ngoài ra, có dự thảo lệnh cấm tricyclazole và buprofezin trên toàn Ấn Độ (cấm sản xuất, buôn bán, sử dụng) được Bộ Nông nghiệp đưa ra năm 2020, gây nhiều tranh cãi với ngành thuốc BVTV.
Dù tình trạng pháp lý còn thay đổi, xu hướng chung là siết mạnh tricyclazole, đẩy nông dân và doanh nghiệp sang isoprothiolane + nhóm strobilurin + triazole.
c) Campuchia
Sau khi EU hạ MRL, Campuchia cấm nhập khẩu và sử dụng tricyclazole trên lúa từ 2017 để bảo vệ xuất khẩu gạo sang EU.
Tài liệu công khai chủ yếu chỉ ghi là “nông dân phải ngừng dùng tricyclazole, chuyển sang các thuốc khác được EU chấp nhận”; không liệt kê chi tiết từng hoạt chất.
Vì Campuchia thường nhập thuốc từ Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc…, rất nhiều khả năng họ chuyển sang các thuốc đang phổ biến ở khu vực: azoxystrobin + difenoconazole, isoprothiolane, fenoxanil, iprobenfos… nhưng thông tin này chủ yếu ở mức suy luận kỹ thuật chứ không có một “danh sách chính thức” công khai.
d) Nhật Bản & các nước châu Á khác
Nhật Bản là nước phát triển hệ thống thuốc trị đạo ôn rất đa dạng: isoprothiolane, probenazole, iprobenfos, kasugamycin, blasticidin-S… được liệt kê là các “blast fungicides chủ lực”; tricyclazole chỉ là một trong số đó.
Điều này có nghĩa là nếu phải bỏ tricyclazole, họ vẫn còn rất nhiều lựa chọn nội địa (đặc biệt isoprothiolane, iprobenfos, fenoxanil, pyroquilon, carpropamid…).
1.3. Liên hệ với Việt Nam
Trong Danh mục thuốc BVTV:
Rất nhiều sản phẩm isoprothiolane + tricyclazole dùng cho đạo ôn lúa.
Một “rừng” sản phẩm đạo ôn dựa trên fenoxanil, và hỗn hợp fenoxanil + hexaconazole, fenoxanil + isoprothiolane, fenoxanil + kasugamycin, fenoxanil + kresoxim-methyl… đều đăng ký trừ đạo ôn lúa.
Nhiều hỗn hợp azoxystrobin + difenoconazole cũng được đăng ký trừ đạo ôn/lem lép hạt lúa.
Nghĩa là ngay trong danh mục Việt Nam hiện nay, ngoài tricyclazole ra đã có:
Nhóm melanin inhibitor mới: fenoxanil (đơn chất hoặc phối hợp).
Nhóm strobilurin + triazole: azoxystrobin + difenoconazole, azoxystrobin + fenoxanil + tebuconazole…
Nhóm isoprothiolane, iprobenfos…
Nếu sau này Việt Nam phải bỏ tricyclazole (ví dụ để đáp ứng yêu cầu EU), hoàn toàn có thể đi theo con đường giống Ấn Độ/EU:
Giảm dần tricyclazole, tăng dùng isoprothiolane, fenoxanil, azoxystrobin + difenoconazole, iprobenfos, kasugamycin… kèm giải pháp canh tác.
2. Vì sao EU cấm / hạn chế tricyclazole?
2.1. Về mặt pháp lý
EU ra Quy định thi hành 2016/1826 quyết định không phê duyệt tricyclazole làm hoạt chất thuốc BVTV trong EU. Trong phần “xét rằng”, Ủy ban châu Âu tóm tắt kết luận đánh giá của Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) như sau:
Đánh giá về khả năng gây đột biến gen và gây ung thư của tricyclazole không kết luận được vì thế không thể thiết lập các ngưỡng an toàn như:
ADI: lượng chấp nhận được hàng ngày,
ARfD: liều tham chiếu cho phơi nhiễm cấp tính,
AOEL: mức phơi nhiễm chấp nhận được cho người sử dụng.
Mẫu chất thử dùng trong các nghiên cứu độc tính không đại diện cho hoạt chất kỹ thuật thực tế (khác tạp chất, khác mức độ tinh khiết), nên kết quả độc tính không đáng tin để dùng cho đánh giá nguy cơ.
Một số phần đánh giá không hoàn tất được, gồm:
- Khả năng tricyclazole là chất gây rối loạn nội tiết và nguy cơ nước ngầm bị ô nhiễm bởi các chất chuyển hóa của tricyclazole mà chưa rõ độc tính.
Vì những lý do đó, EFSA kết luận không thể chứng minh được rằng việc sử dụng tricyclazole đáp ứng tiêu chí an toàn của EU, nên Ủy ban quyết định không phê duyệt hoạt chất này.
Sau đó, EU sửa quy định về giới hạn dư lượng tối đa (MRL) cho tricyclazole trong thực phẩm:
MRL đối với gạo và nhiều nông sản khác được hạ xuống mức mặc định 0,01 mg/kg (giới hạn định lượng).
Điều này có nghĩa là: gạo nhập khẩu vào EU gần như không được phép có dư lượng tricyclazole đáng kể (chỉ cho phép vết rất nhỏ trong giới hạn phân tích).
Năm 2023, sau khi doanh nghiệp nộp thêm dữ liệu, EFSA đánh giá rằng một MRL cao hơn (0,09 mg/kg cho gạo nhập khẩu từ Brazil) không vượt ngưỡng độc tính tham chiếu và “khó gây rủi ro sức khỏe người tiêu dùng”, nhưng Nghị viện châu Âu đã bỏ phiếu phản đối việc nâng MRL, với lập luận bảo vệ công bằng cho nông dân EU (vì trong nội khối đã cấm dùng tricyclazole).
Thực tế đến nay, EU vẫn giữ MRL tricyclazole cho gạo ở mức cực thấp (0,01 mg/kg), khiến các nước xuất khẩu buộc phải bỏ hoặc giảm tối đa dùng tricyclazole nếu muốn vào thị trường này.
2.2. Tóm tắt lý do “chuyên môn” phía EU
Ngắn gọn, EU cấm/hạn chế tricyclazole chủ yếu vì:
Thiếu dữ liệu độc tính “sạch” và đầy đủ:
Không xác định rõ nó có gây đột biến/ung thư hay không.
Không thiết lập được ngưỡng an toàn cho người dùng, người tiêu dùng và cư dân xung quanh.
Không rõ độc tính của các chất chuyển hóa đi vào nước ngầm và môi trường.
Lo ngại tiềm năng gây rối loạn nội tiết (endocrine disruption) chưa loại trừ được.
Nguyên tắc của EU là “không có dữ liệu rõ ràng thì không cho dùng” (nguyên tắc phòng ngừa), nên họ chọn không phê duyệt và hạ MRL xuống mức gần như 0.
3. Tóm tắt
Nếu gom lại để áp dụng cho tư vấn kỹ sư / nông dân:
Khi tricyclazole bị cấm / siết (như ở EU, Campuchia, vùng xuất khẩu của Ấn Độ), các nước thường:
Chuyển sang isoprothiolane, iprobenfos (Kitazin), probenazole, kasugamycin, blasticidin-S… (nhóm “chuyên lúa”).
Dùng mạnh fenoxanil, pyroquilon, carpropamid (nhóm ức chế melanin thế hệ mới).
Tăng cường strobilurin (azoxystrobin, trifloxystrobin, picoxystrobin…) và triazole (tebuconazole, propiconazole, difenoconazole, hexaconazole, prothioconazole…).
Ở Việt Nam, theo danh mục hiện hành đã có sẵn rất nhiều sản phẩm đạo ôn dựa trên:
Fenoxanil,
Isoprothiolane,
Azoxystrobin + Difenoconazole,
Và các phối hợp fenoxanil + isoprothiolane, fenoxanil + kasugamycin, fenoxanil + kresoxim-methyl…
Nếu sau này Việt Nam phải đi theo hướng giống EU (siết tricyclazole vì dư lượng), thì các nhóm hoạt chất trên chính là “ứng viên thay thế” hợp lý cả về mặt kỹ thuật lẫn thương mại.












